Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
se raidir
Jump to user comments
tự động từ
  • cứng lại
    • Membres qui se raidissent
      chân tay cứng lại
  • (nghĩa bóng) cứng rắn lên
    • Se raidir contre l'adversité
      cứng rắn lên trước nỗi bất hạnh
Related words
Related search result for "se raidir"
Comments and discussion on the word "se raidir"