Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
se remontrer
Jump to user comments
tự động từ
  • lại ra mắt, lại ló mặt ra
    • Il n'ose plus se remontrer
      nó không dám ló mặt ra nữa
Related search result for "se remontrer"
Comments and discussion on the word "se remontrer"