sea bathing

sea bathing

A family enjoys sea bathing on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hoạt động tắm biển: "Sea bathing" chỉ hành động tắm hoặc bơi lội trong nước biển, thường đại dương hoặc biển. Đây một hoạt động giải trí, thư giãn hoặc rèn luyện sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Tắm biển một hoạt động phổ biến trong kỳ nghỉ hè.)
  • (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tắm biển để cải thiện tuần hoàn máu.)
  • (Nhiều khách du lịch thích tắm biển tại những bãi biển đẹp của Đà Nẵng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go sea bathing": đi tắm biển (một cụm động từ thông dụng).
    • We plan to go sea bathing every morning during our holiday. (Chúng tôi dự định đi tắm biển mỗi sáng trong suốt kỳ nghỉ.)
  • "Sea bathing season": mùa tắm biển (thường mùa ).
    • The sea bathing season officially starts in June. (Mùa tắm biển chính thức bắt đầu vào tháng Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea bath (danh từ): một lần tắm biển.
    • After a long hike, a sea bath was very refreshing. (Sau một chuyến đi bộ dài, một lần tắm biển thật sảng khoái.)
  • Bathing (danh từ): hoạt động tắm nói chung (có thể tắm sông, hồ hoặc biển).
    • Bathing in the sea is different from bathing in a pool. (Tắm biển khác với tắm hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Swimming in the sea: bơi lộibiển (nhấn mạnh hành động bơi hơn tắm).
    • Swimming in the sea requires caution. (Bơi lộibiển đòi hỏi sự thận trọng.)
  • Ocean bathing: tắm đại dương (mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật hơn).
    • Ocean bathing is known for its therapeutic benefits. (Tắm đại dương được biết đến với lợi ích trị liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bathe in the sea: tắm biển (động từ "bathe" + giới từ).
    • They love to bathe in the sea at sunset. (Họ thích tắm biển lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • , nhưng có thể liên quan đến:
    • "Make a splash": gây ấn tượng mạnh (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến tắm biển).
    • Her new dress made a splash at the party. (Chiếc váy mới của ấy gây ấn tượng mạnh tại bữa tiệc.)

Từ chứa "sea bathing"