subtonic

subtonic

The pianist plays the subtonic before resolving to the tonic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc thứ bảy của thang âm nguyên: "subtonic" nốt thứ bảy trong thang âm nguyên (diatonic scale), nằm ngay dưới nốt chủ (tonic). Nốt này thường tạo ra cảm giác không ổn định, cần được giải quyết về nốt chủ trong hòa âm.
dụ sử dụng
  • (Trong giọng Đô trưởng, bậc thứ bảy nốt Si.)
  • (Bậc thứ bảy thường dẫn về nốt chủ trong một đoạn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subtonic chord: hợp âm bậc thứ bảy, thường được ký hiệu vii° (giảm) trong hòa âm cổ điển.
    • The subtonic chord creates tension before resolving to the tonic. (Hợp âm bậc thứ bảy tạo ra sự căng thẳng trước khi giải quyết về nốt chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtonic (adj): thuộc về bậc thứ bảy.
    • The subtonic function is crucial in harmonic progression. (Chức năng của bậc thứ bảy rất quan trọng trong tiến trình hòa âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bậc VII: cách gọi tắt trong lý thuyết âm nhạc.
  • Leading tone (bậc dẫn): trong thang âm trưởng, bậc thứ bảy cách nốt chủ một nửa cung, chức năng dẫn về nốt chủ. Lưu ý: "subtonic" thường chỉ bậc thứ bảy cách nốt chủ một cung nguyên (trong thang âm thứ tự nhiên), trong khi "leading tone" bậc thứ bảy cách nốt chủ một nửa cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "subtonic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "subtonic".