sea captain
/'si:'kæptin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền trưởng: Người chỉ huy cao nhất trên một con tàu biển, chịu trách nhiệm về mọi hoạt động, an toàn và thủy thủ đoàn.
- Thủy thủ dày dạn kinh nghiệm: (Cách dùng thơ ca, văn học) Một thủy thủ lão luyện, có nhiều kinh nghiệm đi biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced sea captain navigated the ship through the storm. (Vị thuyền trưởng dày dạn kinh nghiệm đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.)
- In the old tale, the wise old sea captain told stories of distant lands. (Trong câu chuyện xưa, vị thủy thủ dày dạn kể những câu chuyện về vùng đất xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master": Một từ đồng nghĩa trang trọng khác cho "sea captain", thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hàng hải.
- The master of the vessel made an important announcement. (Thuyền trưởng của con tàu đã đưa ra một thông báo quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Captain: (Danh từ) Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người chỉ huy trong nhiều lĩnh vực (đội thể thao, quân đội, máy bay), không chỉ riêng tàu biển.
- Skipper: (Danh từ, thân mật) Cách gọi thông thường cho thuyền trưởng, đặc biệt là trên tàu nhỏ hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Shipmaster: Thuyền trưởng.
- Commander: Người chỉ huy (có thể dùng cho tàu quân sự).
Thành ngữ liên quan
- To captain a ship: Chỉ huy một con tàu (động từ).
- He dreamed of one day captaining his own ship. (Anh ấy mơ một ngày được chỉ huy con tàu của chính mình.)
danh từ
- (thơ ca); (văn học) thuỷ thủ dày dạn
- thuyền trưởng
- tướng cầm quân trên mặt biển