captain

/'kæptin/
Học thuật
Thân thiện
captain

The captain guides the passengers to their seats on the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chỉ huy, người lãnh đạo: "captain" chỉ người đứng đầu, chỉ huy một nhóm người, một đội hoặc một tổ chức.
    • Thuyền trưởng, hạm trưởng: Trong hàng hải, "captain" người chỉ huy con tàu.
    • Đội trưởng: Trong thể thao, "captain" người dẫn dắt đại diện cho một đội.
    • Đại úy: Trong quân đội, "captain" một cấp bậc sĩ quan.
  2. Động từ:

    • Làm đội trưởng, chỉ huy: Hành động đảm nhiệm vai trò lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The captain of the ship gave the order to set sail. (Thuyền trưởng con tàu ra lệnh nhổ neo.)
    • She is the captain of the basketball team. ( ấy đội trưởng của đội bóng rổ.)
    • He was promoted to the rank of captain in the army. (Anh ấy được thăng cấp lên hàm đại úy trong quân đội.)
  • Động từ:

    • He will captain the national team in the next tournament. (Anh ấy sẽ làm đội trưởng cho đội tuyển quốc giagiải đấu tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captain of industry": Nhà tư bản công nghiệp lớn, người đứng đầu một tập đoàn công nghiệp quan trọng.
    • He was regarded as a captain of industry in the early 20th century. (Ông ấy được coi một nhà tư bản công nghiệp lớn vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Captaincy (n): Chức vụ đội trưởng hoặc thuyền trưởng.
    • He accepted the captaincy of the club. (Anh ấy đã nhận chức đội trưởng của câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Leader: Người lãnh đạo.
    • Commander: Người chỉ huy.
    • Skipper: Thuyền trưởng (cách gọi thân mật/thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "captain" với tư cách động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To captain one's soul: Làm chủ vận mệnh của mình (cách diễn đạt văn chương).
    • Each person must learn to captain their own soul. (Mỗi người phải học cách làm chủ vận mệnh của chính mình.)
captain

The captain guides the passengers to their seats on the airplane.

danh từ
  1. người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
  2. tướng lão luyện; nhà chiến lược
  3. (quân sự) đại
  4. (hàng hải) thuyền trưởng, hạm trưởng
  5. (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
  6. (ngôn ngữ nhà trường) trường lớp
  7. (ngành mỏ) trưởng kíp
  8. (hàng không) phi công