skipper
/'skipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuyền trưởng: Người chỉ huy, chịu trách nhiệm điều khiển một con tàu, thuyền.
- Đội trưởng, thủ quân: Người lãnh đạo và đại diện cho một đội thể thao.
- Hoa tiêu trưởng: (Hàng không) Phi công chính, chỉ huy chuyến bay.
- Bướm nâu: (Động vật học) Một loài bướm thuộc họ Hesperiidae.
- Cá thu đao: (Động vật học) Một loài cá biển.
Động từ:
- Làm thuyền trưởng, chỉ huy: Hành động đảm nhiệm vai trò thuyền trưởng hoặc người chỉ huy một phương tiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The skipper gave the order to set sail. (Thuyền trưởng ra lệnh nhổ neo.)
- She is the new skipper of the national football team. (Cô ấy là thủ quân mới của đội tuyển bóng đá quốc gia.)
- A skipper landed on the flower. (Một con bướm nâu đậu trên bông hoa.)
Động từ:
- He will skipper the yacht in the upcoming race. (Anh ấy sẽ chỉ huy chiếc du thuyền trong cuộc đua sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be skipper of something": Là người chỉ huy của một con tàu hoặc một đội.
- He is proud to be skipper of the fishing boat. (Anh ấy tự hào là thuyền trưởng của tàu đánh cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Skippering (danh động từ): Hành động chỉ huy, làm thuyền trưởng.
- His skippering of the vessel was highly professional. (Việc chỉ huy con tàu của ông ấy rất chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Captain (n): Thuyền trưởng, đội trưởng.
- Commander (n): Người chỉ huy.
- Pilot (n): Phi công, hoa tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "skipper".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "skipper".
danh từ
- người nhảy dây
- người đọc sách hay bỏ quãng
- (động vật học) bướm nâu
- (động vật học) cá thu đao
- thuyền trưởng
- (hàng không) hoa tiêu trưởng
- (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân