seafarer
/'si:,feərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi biển, thủy thủ: Một người làm việc hoặc đi lại trên biển, đặc biệt là trên tàu thuyền. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc thi vị hơn so với các từ thông dụng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old seafarer told stories of distant lands and great storms. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về vùng đất xa xôi và những cơn bão lớn.)
- Life as a seafarer can be both adventurous and lonely. (Cuộc sống của một người đi biển vừa phiêu lưu vừa cô đơn.)
- Many seafarers spend months away from their families. (Nhiều thủy thủ phải xa gia đình hàng tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các văn bản mang tính lịch sử, trang trọng để chỉ những người sống và làm việc trên biển.
- The poem is a monologue by an ancient seafarer. (Bài thơ là lời độc thoại của một người đi biển thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Seafaring (adj, n): (thuộc về) nghề đi biển; việc đi biển.
- He comes from a long line of seafaring people. (Anh ấy xuất thân từ một dòng họ lâu đời làm nghề đi biển.)
- Seaworthy (adj): (tàu) đủ điều kiện, an toàn để ra khơi.
- The ship was declared seaworthy after repairs. (Con tàu được tuyên bố là đủ điều kiện ra khơi sau khi sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Sailor: Thủy thủ (từ thông dụng nhất).
- Mariner: Thủy thủ, người đi biển (từ trang trọng, thường dùng trong hàng hải).
- Seaman: Thủy thủ (nhấn mạnh đến nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Landsman: Người sống trên đất liền, người không quen với biển.
Thành ngữ liên quan
- To go to sea: Trở thành thủy thủ, ra khơi.
- At sixteen, he decided to go to sea. (Năm mười sáu tuổi, anh ấy quyết định trở thành thủy thủ.)
- Old salt: Một thủy thủ già dạn dày kinh nghiệm (thành ngữ thân mật).
- Listen to the old salt; he knows these waters better than anyone. (Hãy nghe lão thủy thủ kỳ cựu ấy; ông ấy hiểu vùng biển này hơn bất kỳ ai.)
danh từ
- (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đi biển; thủ thủ