seasick
/'si:sik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say sóng: Cảm giác buồn nôn, chóng mặt và khó chịu do chuyển động lắc lư của tàu thuyền trên biển gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I feel seasick when the boat hits rough waves. (Tôi cảm thấy say sóng khi thuyền đi vào vùng sóng lớn.)
- She is prone to getting seasick, so she avoids long boat trips. (Cô ấy dễ bị say sóng, vì vậy cô ấy tránh những chuyến đi thuyền dài.)
- The passenger looked pale and seasick. (Hành khách trông xanh xao và bị say sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be seasick": bị say sóng.
- Half the crew was seasick during the storm. (Một nửa thủy thủ đoàn bị say sóng trong cơn bão.)
- "to get/become seasick": trở nên say sóng.
- You might get seasick if you don't look at the horizon. (Bạn có thể bị say sóng nếu không nhìn vào đường chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Seasickness (danh từ): chứng say sóng.
- He took medicine to prevent seasickness. (Anh ấy uống thuốc để ngừa chứng say sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Nauseous from boat motion: buồn nôn do chuyển động của tàu.
- Motion sick (on water): say tàu xe (trên biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "seasick" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seasick".)