seasonableness
/'si:znəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc: Chất lượng của việc xảy ra vào thời điểm thích hợp hoặc thuận lợi nhất.
- Tính chất kịp thời: Chất lượng của việc được thực hiện không chậm trễ, đáp ứng ngay khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The seasonableness of the rain saved the crops. (Tính chất hợp thời của cơn mưa đã cứu vụ mùa.)
- We appreciated the seasonableness of their assistance during the crisis. (Chúng tôi đánh giá cao tính chất kịp thời trong sự hỗ trợ của họ trong cuộc khủng hoảng.)
- The success of the product launch depended on the seasonableness of the marketing campaign. (Thành công của việc ra mắt sản phẩm phụ thuộc vào tính chất đúng lúc của chiến dịch tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with seasonableness": một cách hợp thời, một cách kịp thời.
- The committee acted with remarkable seasonableness. (Ủy ban đã hành động với tính kịp thời đáng chú ý.)
- "a matter of seasonableness": một vấn đề của tính đúng lúc.
- In farming, planting is a matter of seasonableness. (Trong nông nghiệp, việc gieo trồng là một vấn đề của tính hợp thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Seasonable (tính từ): hợp thời, đúng lúc, kịp thời.
- We received seasonable advice. (Chúng tôi nhận được lời khuyên đúng lúc.)
- Unseasonableness (danh từ): tính không hợp thời, tính không đúng lúc.
- The unseasonableness of the frost damaged the blossoms. (Tính chất không hợp thời của sương giá đã làm hư hại các nụ hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Timeliness: tính đúng lúc, tính kịp thời.
- Opportuneness: tính thích hợp về thời điểm.
Từ trái nghĩa
- Unseasonableness: tính không hợp thời.
- Untimeliness: tính không đúng lúc.
danh từ
- tính chất hợp thời, tính chất đúng lúc, tính chất kịp thời