untimeliness
/ n'taimlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không đúng lúc, tính không hợp thời: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc xảy ra vào một thời điểm bất tiện, không thích hợp, hoặc không mong muốn.
- Tính chất sớm (so với dự kiến): Chỉ việc xảy ra quá sớm, trước thời điểm được cho là thích hợp hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The untimeliness of the heavy rain ruined the outdoor wedding. (Tính không đúng lúc của cơn mưa lớn đã làm hỏng đám cưới ngoài trời.)
- Everyone was surprised by the untimeliness of his resignation. (Mọi người đều ngạc nhiên trước tính không hợp thời trong việc ông ấy từ chức.)
- The untimeliness of the fruit's ripening meant much of it was wasted. (Tính chất chín sớm của trái cây đồng nghĩa với việc nhiều quả đã bị lãng phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the untimeliness of it all": cụm từ nhấn mạnh toàn bộ tính chất không đúng thời điểm của một tình huống.
- He sighed, lamenting the untimeliness of it all. (Anh ta thở dài, than vãn về tính chất không đúng lúc của tất cả mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Untimely (tính từ): không đúng lúc, không hợp thời, sớm (đặc biệt về cái chết).
- His untimely death shocked the community. (Cái chết không đúng lúc của ông ấy đã gây chấn động cộng đồng.)
- Timeliness (danh từ, trái nghĩa): tính đúng lúc, tính hợp thời.
- The timeliness of the report was appreciated. (Tính đúng lúc của báo cáo đã được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Inopportuneness: tính không đúng lúc, tính không thuận tiện.
- Unseasonableness: tính không hợp mùa, tính không phải lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'untimeliness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'untimeliness')
danh từ
- tính chất sớm
- tính không đúng lúc, tính không hợp thời