timeliness

/'taimlinis/
Học thuật
Thân thiện
timeliness

The train's timeliness made the morning commute stress-free.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đúng lúc, tính chất hợp thời: Chất lượng của việc xảy ra hoặc được thực hiện vào thời điểm thích hợp nhất, không quá sớm cũng không quá muộn.
    • Sự kịp thời: Đặc điểm của một hành động hoặc sự kiện được tiến hành ngay khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The timeliness of his intervention prevented a major crisis. (Tính kịp thời trong sự can thiệp của anh ấy đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn.)
    • Journalists are often judged by the accuracy and timeliness of their reports. (Các nhà báo thường được đánh giá dựa trên tính chính xác tính kịp thời trong các báo cáo của họ.)
    • We appreciate the timeliness of your payment. (Chúng tôi đánh giá cao sự đúng hạn trong khoản thanh toán của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with timeliness": một cách kịp thời, đúng lúc.
    • The agency responded to the emergency with remarkable timeliness. (Cơ quan đã phản ứng với tình trạng khẩn cấp một cách kịp thời đáng chú ý.)
  • "a matter of timeliness": một vấn đề về thời điểm, vấn đề tính đúng lúc.
    • In news reporting, it's not just about what you say, but also a matter of timeliness. (Trong việc đưa tin, không chỉ bạn nói , còn vấn đề về tính kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Timely (tính từ): đúng lúc, kịp thời.
    • Her timely advice saved us a lot of trouble. (Lời khuyên đúng lúc của ấy đã giúp chúng tôi tránh được nhiều rắc rối.)
  • Untimeliness (danh từ): tính không đúng lúc, sự không kịp thời (trái nghĩa).
    • The untimeliness of the announcement caused confusion. (Tính không đúng lúc của thông báo đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Punctuality: tính đúng giờ, sự đúng hẹn (thường nhấn mạnh vào khung giờ cụ thể).
  • Opportuneness: tính chất thích hợp về mặt thời cơ.
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự mau lẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'timeliness')

Thành ngữ liên quan
  • "Strike while the iron is hot": Hãy hành động khi thời cơ đến, tương đồng với tinh thần của "timeliness".
    • To succeed in business, you need to understand market trends and strike while the iron is hot. (Để thành công trong kinh doanh, bạn cần hiểu xu hướng thị trường hành động đúng thời điểm.)
timeliness

The train's timeliness made the morning commute stress-free.

danh từ
  1. tính chất đúng lúc, tính chất hợp thời

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "timeliness"