secoueur

Học thuật
Thân thiện
secoueur

Le secoueur sépare la paille des grains dans la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ giũ rơm (trong máy đập lúa): Một bộ phận cơ khí trong máy nông nghiệp, dùng để tách làm rơi rơm ra khỏi hạt sau quá trình đập.
    • Dụng cụ gỡ khuôn (đúc): Một công cụ hoặc thiết bị kỹ thuật dùng trong quá trình đúc để tách hoặc gỡ sản phẩm đã đông cứng ra khỏi khuôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le secoueur de la moissonneuse-batteuse est essentiel pour séparer la paille. (Bộ giũ rơm của máy gặt đập liên hợp rất cần thiết để tách rơm ra.)
    • L'ouvrier utilise un secoueur pour démouler les pièces en béton. (Người công nhân sử dụng một dụng cụ gỡ khuôn để tháo các chi tiết tông ra khỏi khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secoueur à paille": Bộ giũ rơm (cụm từ chuyên ngành nông nghiệp).

    • Il faut régler la vitesse du secoueur à paille. (Cần phải điều chỉnh tốc độ của bộ giũ rơm.)
  • "Secoueur vibrant": Dụng cụ gỡ khuôn rung (cụm từ chuyên ngành kỹ thuật đúc).

    • Le secoueur vibrant facilite le démoulage des pièces complexes. (Dụng cụ gỡ khuôn rung giúp việc tháo khuôn các chi tiết phức tạp dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Secouer (động từ): Lắc, giũ.

    • Il faut secouer le tapis pour enlever la poussière. (Cần phải giũ tấm thảm để bụi rơi ra.)
  • Secousse (danh từ giống cái): Cơn chấn động, rung lắc.

    • La secousse sismique a été faible. (Cơn chấn động địa chất rất nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Démouleur (danh từ giống đực): Dụng cụ gỡ khuôn, người gỡ khuôn (nghĩa trong lĩnh vực đúc).
  • Séparateur de paille (danh từ giống đực): Bộ phận tách rơm (nghĩa trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'secoueur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'secoueur'.

secoueur

Le secoueur sépare la paille des grains dans la machine.

danh từ giống đực
  1. bộ giũ rơm (trong máy đập lúa)
  2. (kỹ thuật) dụng cụ gỡ khuôn (đúc)