sacquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ thông tục):
- Đuổi, sa thải: Hành động buộc ai đó phải rời khỏi công việc hoặc vị trí của họ.
- Đánh hỏng, đánh trượt: Hành động làm cho ai đó thất bại, không đạt được mục tiêu (như trong một kỳ thi, cuộc phỏng vấn).
Ví dụ sử dụng
- (Ông chủ đã đuổi việc anh ta mà không báo trước.)
- (Hội đồng giám khảo đã quyết định đánh trượt thí sinh ở phần thi vấn đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire sacquer": Bị đuổi việc, bị đánh trượt.
- Il s'est fait sacquer après trois mois d'essai. (Anh ta đã bị đuổi việc sau ba thời gian thử việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacquage (danh từ, thông tục): Hành động đuổi việc, sự sa thải.
- Le sacquage de plusieurs employés a choqué l'entreprise. (Việc sa thải nhiều nhân viên đã gây chấn động công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Licencier (ngoại động từ): Sa thải (trang trọng hơn).
- Virer (ngoại động từ, thông tục): Đuổi, tống cổ.
- Recaler (ngoại động từ, thông tục): Đánh trượt (trong kỳ thi).
Lưu ý sử dụng
- "Sacquer" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Nó không nên được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết học thuật. Trong những tình huống đó, nên dùng các từ như "licencier" hoặc "recaler".
ngoại động từ
- (thông tục) đuổi (người làm)
- (thân mật) đánh hỏng
- Sacquer un candidatđánh hỏng một thí sinh