secouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rung, lắc, lay: Hành động làm cho một vật hoặc người chuyển động qua lại một cách mạnh mẽ, đột ngột.
    • Giũ, trút bỏ: Hành động làm cho thứ đó rơi ra khỏi một vật bằng cách lắc mạnh; hoặc nghĩa bóngthoát khỏi một trạng thái tiêu cực.
    • (Thân mật) Làm xúc động mạnh; giày vò: Gây ra một cảm xúc mạnh mẽ, sốc hoặc làm suy yếu (về thể chất hoặc tinh thần).
    • (Thân mật) Mắng, quở trách: La mắng hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa rung, lắc, lay:
    • Il faut secouer le flacon avant utilisation. (Phải lắc chai trước khi sử dụng.)
    • Elle secoue la tête pour dire non. ( ấy lắc đầu để nói không.)
  • Nghĩa giũ, trút bỏ:
    • Il secoue son manteau couvert de neige. (Anh ấy giũ chiếc áo khoác đầy tuyết.)
    • Le pays cherche à secouer le joug de la dictature. (Đất nước tìm cách trút bỏ ách thống trị của chế độ độc tài.)
  • Nghĩa làm xúc động, giày vò:
    • Cette mauvaise nouvelle l'a secoué. (Tin xấu đó đã làm anh ta xúc động mạnh.)
    • La grippe l'a secoué pendant une semaine. (Cơn cúm đã giày vò anh ta suốt một tuần.)
  • Nghĩa mắng, quở trách:
    • Le professeur a secoué les élèves négligents. (Giáo viên đã quở trách những học sinh lơ là.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secouer quelqu'un": Thức tỉnh ai đó về mặt tinh thần, làm cho họ thoát khỏi trạng thái thờ ơ.
    • Il faut le secouer un peu pour qu'il se mette au travail. (Phải thúc một chút để bắt tay vào làm việc.)
  • "Secouer les idées reçues": Làm đảo lộn, thách thức những quan niệm có sẵn.
    • Ce philosophe secoue les idées reçues. (Triết gia này làm đảo lộn những quan niệm có sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Secousse (danh từ): Cơn chấn động, sốc, sự rung lắc.
    • Une secousse sismique. (Một cơn chấn động địa chất.)
  • Secouement (danh từ): Hành động lắc, sự rung lắc (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Agiter: Lắc, lay động (gần nghĩa với "rung, lắc").
  • Ébranler: Làm rung chuyển, gây chấn động (nghĩa mạnh hơn, thường về tinh thần hoặc vật thể lớn).
  • Réprimander: Khiển trách (gần nghĩa với "mắng, quở trách").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Secouer les puces à quelqu'un (thành ngữ, thân mật): Mắng mỏ, thúc giục ai đó một cách nghiêm khặt.
    • Son patron lui a secoué les puces pour ce retard. (Ông chủ đã mắng anh ta thậm tệ sự chậm trễ này.)
  • Secouer ses puces (thành ngữ, thân mật): Quyết định hành động, thoát khỏi sự trì trệ.
    • Il est temps de secouer tes puces et de trouver un travail! (Đã đến lúc bắt tay vào việc tìm một công việc thôi!)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se secouer (thân mật): Không nhúc nhích, không chịu hoạt động.
    • Arrête de regarder la télé et ne pas te secouer! (Ngừng xem TV đừng ngồi ì ra đó!)
ngoại động từ
  1. (văn học) rung, lắc, lay
    • Secouer un arbre
      rung cây
    • Secouer la tête
      lắc đầu
    • Secouer quelqu'un pour le réveiller
      lay ai dậy
  2. giũ, trút bỏ
    • Secouer la poussière
      giũ bụi
    • Secouer l'oppression
      trút bỏ sự áp bức
  3. (thân mật) làm xúc động; giày vò
    • Nouvelle qui l'a secoué
      tin làm xúc động
    • Cette maladie l'a bien secoué
      cái bệnh ấy đã giày vò anh ta nhiều
  4. (thân mật) mắng, quở trách
    • Secouer un écolier paresseux
      quở trách một học sinh lười
    • secouer les puces à quelqu'un
      mắng ai
    • secouer ses puces
      quyết định hành động