secretase

secretase

A scientist observes secretase activity in a laboratory model.

Định nghĩa

Danh từ: secretase một tập hợp các enzyme nhiệm vụ cắt các mảnh nhỏ từ một protein dài hơn, tạo ra các mảnh protein amyloid. Các mảnh này sau đó kết tụ lại với nhau hình thành các mảng protein amyloid trong não, đây dấu hiệu bệnh đặc trưng của bệnh Alzheimer.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động của secretase rất quan trọng trong sự phát triển của bệnh Alzheimer.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng ức chế secretase để ngăn chặn sự hình thành mảng bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Beta-secretase (BACE1): một loại secretase cụ thể tham gia vào bước đầu tiên của quá trình cắt protein amyloid tiền thân (APP).

    • Beta-secretase is a primary target for Alzheimer's drug development. (Beta-secretase mục tiêu chính trong phát triển thuốc điều trị Alzheimer.)
  • Gamma-secretase: một loại secretase khác thực hiện bước cắt cuối cùng, tạo ra các mảnh amyloid độ dài khác nhau.

    • Inhibiting gamma-secretase can reduce amyloid plaque formation. (Ức chế gamma-secretase có thể làm giảm sự hình thành mảng amyloid.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretase inhibitor: chất ức chế secretase, một loại thuốc tiềm năng để điều trị Alzheimer.
    • Clinical trials of secretase inhibitors have shown mixed results. (Các thử nghiệm lâm sàng về chất ức chế secretase đã cho thấy kết quả trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme cắt protein: enzyme chức năng phân cắt protein thành các đoạn nhỏ hơn.
  • Protease: enzyme phân giải protein nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snip off: cắt rời, tách ra (một phần nhỏ).
    • Secretase snips off fragments from the amyloid precursor protein. (Secretase cắt rời các mảnh từ protein tiền thân amyloid.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "secretase" do tính chất chuyên ngành của từ này.