socrates
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Socrates là tên của một triết gia người Hy Lạp cổ đại (khoảng 470–399 TCN), được coi là một trong những người sáng lập nền triết học phương Tây. Ông nổi tiếng với phương pháp đặt câu hỏi (phương pháp Socrates) và là thầy của Plato và Xenophon. Socrates không để lại tác phẩm viết nào; những gì biết về ông chủ yếu qua các tác phẩm của học trò, đặc biệt là Plato.
Ví dụ sử dụng
- (Socrates bị kết án tử hình vì làm hư hỏng thanh niên Athens.)
- (Những lời dạy của Socrates đã ảnh hưởng đến triết học phương Tây trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phương pháp Socrates": Một phương pháp tranh luận dựa trên việc đặt câu hỏi để khám phá sự thật, thường được dùng trong giáo dục và triết học.
- The teacher used the Socratic method to encourage critical thinking. (Giáo viên đã sử dụng phương pháp Socrates để khuyến khích tư duy phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
- Socratic (tính từ): thuộc về Socrates hoặc phương pháp của ông.
- A Socratic dialogue is a conversation aimed at uncovering deeper truths. (Một cuộc đối thoại kiểu Socrates là một cuộc trò chuyện nhằm khám phá những chân lý sâu sắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Triết gia cổ đại: chỉ chung các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ, nhưng "Socrates" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa chính xác.
- Bậc thầy của Plato: một cách miêu tả vai trò của Socrates trong lịch sử triết học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Socrates" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "Cái chết của Socrates": Một thành ngữ trong triết học và văn học, ám chỉ sự hy sinh vì lý tưởng hoặc sự bất công trong xã hội.
- His resignation was seen as a modern version of the death of Socrates. (Việc ông từ chức được xem như một phiên bản hiện đại của cái chết của Socrates.)