secularly
/'sekjuləli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thế tục, không liên quan đến tôn giáo: "Secularly" mô tả một điều gì đó được xem xét, tổ chức hoặc tồn tại bên ngoài phạm vi tôn giáo hoặc tinh thần, thuộc về thế giới trần tục.
- Một cách dài lâu, trường tồn qua nhiều thế kỷ: "Secularly" cũng có thể mô tả một điều gì đó tồn tại hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian rất dài, qua nhiều thế hệ hoặc thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Nghĩa thế tục):
- The state is governed secularly, ensuring freedom of religion for all. (Nhà nước được quản lý một cách thế tục, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng cho mọi người.)
- He approached the ethical dilemma secularly, based on humanist principles rather than religious doctrine. (Anh ấy tiếp cận tình huống khó xử về đạo đức một cách thế tục, dựa trên các nguyên tắc nhân văn thay vì giáo lý tôn giáo.)
Phó từ (Nghĩa trường tồn):
- Traditions that have existed secularly are often deeply ingrained in a culture. (Những truyền thống đã tồn tại một cách lâu đời thường ăn sâu vào văn hóa.)
- These forests have grown secularly, untouched for centuries. (Những khu rừng này đã phát triển qua hàng thế kỷ, không bị xáo trộn trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To think secularly": suy nghĩ một cách thế tục, từ góc độ phi tôn giáo.
- The philosopher encouraged his students to think secularly about moral issues. (Triết gia khuyến khích sinh viên của mình suy nghĩ một cách thế tục về các vấn đề đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Secular (adj): (thuộc về) thế tục, trần tục; kéo dài hàng thế kỷ.
- a secular government (một chính phủ thế tục)
- secular changes in climate (những thay đổi khí hậu lâu dài qua nhiều thế kỷ)
Secularism (n): chủ nghĩa thế tục, thuyết thế tục.
- The principle of secularism separates church and state. (Nguyên tắc chủ nghĩa thế tục tách biệt nhà thờ và nhà nước.)
Secularization (n): sự thế tục hóa.
- The secularization of society accelerated in the 20th century. (Sự thế tục hóa xã hội tăng tốc vào thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thế tục: Worldly (mang tính trần tục), non-religiously (một cách phi tôn giáo), temporally (mang tính thế tục/tạm thời - trong ngữ cảnh đối lập với tôn giáo).
- Nghĩa trường tồn: Perennially (một cách lâu dài), age-old (lâu đời), over centuries (qua nhiều thế kỷ).
phó từ
- từng trăm năm một, hàng thế kỷ
- lâu năm, lâu đời, trường kỳ