sedan

/si'dæn/
Học thuật
Thân thiện
sedan

A family loads their luggage into the trunk of a silver sedan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô mui kín, xe sedan: Một loại xe ô tô chở khách khoang hành khách riêng biệt với khoang chứa hành lý, thường bốn cửa, mui kín hai hàng ghế.
    • Kiệu, ghế kiệu (cổ): Một loại phương tiện di chuyển cổ, dạng một chiếc ghế hoặc buồng nhỏ mái che, được khiêng bởi hai hoặc nhiều người (còn gọi là sedan-chair).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại - xe ô tô):

    • They bought a new family sedan. (Họ đã mua một chiếc sedan gia đình mới.)
    • The sedan is more fuel-efficient than the SUV. (Chiếc sedan tiết kiệm nhiên liệu hơn xe SUV.)
  • Danh từ (nghĩa cổ - kiệu):

    • In the 18th century, noblewomen often traveled in a sedan. (Vào thế kỷ 18, các quý thường di chuyển bằng kiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sedan chair": Cụm từ chính xác để chỉ chiếc kiệu được khiêng thời xưa, phân biệt với xe ô tô hiện đại.
    • The museum has an exhibit featuring an original Victorian sedan chair. (Bảo tàng một cuộc triển lãm trưng bày một chiếc kiệu thời Victoria nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Saloon (n, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh Anh để chỉ xe sedan.
  • Notchback sedan (n): Sedan cổ điển với cốp xe riêng biệt rõ ràng.
  • Hatchback (n): Một kiểu xe khác, cửa sau mở lên cả phần kính chắn gió sau.
  • Litter/Palanquin (n): Các từ đồng nghĩa cho "sedan chair" (kiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Saloon (xe ô tô).
  • Car, automobile (xe hơi, ô tô - nghĩa chung hơn).
  • Litter, palanquin (kiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sedan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sedan")

sedan

A family loads their luggage into the trunk of a silver sedan.

danh từ
  1. ghế kiệu ((cũng) sedan-chair)
  2. xe ô tô mui kín

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống