satan
/'seitən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Quỷ Xa-tăng, Ma vương: Tên gọi của thủ lĩnh tối cao của cái ác và kẻ thù của Thượng đế trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo. Đây là một danh từ riêng, thường được viết hoa (Satan).
- Hiện thân của cái ác tột cùng: Dùng để chỉ nguyên tắc hoặc thế lực của sự dữ, sự cám dỗ và sự phản nghịch chống lại điều thiện và thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the Bible, Satan tempted Adam and Eve. (Trong Kinh Thánh, Quỷ Xa-tăng đã cám dỗ Adam và Eve.)
- Many stories depict Satan as the ruler of Hell. (Nhiều câu chuyện mô tả Ma vương là kẻ cai trị Địa ngục.)
- He was accused of worshipping Satan. (Anh ta bị buộc tội thờ phượng Quỷ Xa-tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Satan": Cách gọi nhấn mạnh vào thực thể cụ thể này, thường gặp trong văn bản tôn giáo hoặc thần học.
- The Book of Job describes the Satan as an accuser. (Sách Gióp mô tả Quỷ Xa-tăng như một kẻ buộc tội.)
"like Satan": Được dùng trong lối nói ẩn dụ để miêu tả một người hoặc điều gì đó cực kỳ xấu xa, độc ác hoặc gây rối.
- He was screaming like Satan. (Hắn gào thét như một con quỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Satanic (adj): thuộc về hoặc giống như Satan; cực kỳ xấu xa và độc ác.
- They were involved in satanic rituals. (Họ có dính líu đến các nghi lễ tà ác.)
Satanism (n): sự thờ phượng Satan; một hệ thống tín ngưỡng hoặc thực hành liên quan đến Satan.
- Accusations of Satanism were common in the Middle Ages. (Những lời buộc tội thờ phượng Quỷ Xa-tăng phổ biến ở thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- The Devil: Ma quỷ, Ác quỷ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Lucifer: Lu-xi-phe (tên gọi khác, thường chỉ thiên thần sa ngã trước khi trở thành Satan).
- Beelzebub: Bê-en-giê-bun (một tên gọi khác của quỷ vương).
- The Prince of Darkness: Chúa tể Bóng tối.
- The Evil One: Kẻ Ác.
Thành ngữ liên quan
Sell one's soul to Satan: Bán linh hồn cho quỷ (ám chỉ việc đánh đổi linh hồn để đạt được quyền lực, giàu có, v.v.).
- The musician was rumored to have sold his soul to Satan for his talent. (Có tin đồn người nhạc sĩ đã bán linh hồn cho quỷ để đổi lấy tài năng.)
Between God and Satan: Giữa Thiên đàng và Địa ngục; trong tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa điều thiện và điều ác.
- His conscience was torn between God and Satan. (Lương tâm anh ta bị giằng xé giữa Thiên đàng và Địa ngục.)
danh từ
- quỷ Xa tăng, ma vương