sedation
/si'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Trạng thái bình tĩnh hoặc thư giãn: Trạng thái được tạo ra bởi thuốc an thần, làm giảm sự lo lắng, kích động hoặc căng thẳng.
- (Y học) Sự gây an thần: Hành động hoặc quá trình dùng thuốc để đưa bệnh nhân vào trạng thái bình tĩnh, thư giãn, thường trước một thủ thuật y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was under sedation during the minor surgery. (Bệnh nhân ở trong trạng thái an thần trong suốt cuộc phẫu thuật nhỏ.)
- The dentist used light sedation for anxious patients. (Nha sĩ sử dụng an thần nhẹ cho những bệnh nhân lo lắng.)
- After the accident, he needed sedation to calm his nerves. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cần được gây an thần để làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conscious sedation": An thần có ý thức. Một kỹ thuật y tế trong đó bệnh nhân được dùng thuốc để thư giãn sâu nhưng vẫn có thể tự thở và đáp ứng với các kích thích bằng lời nói.
- The colonoscopy was performed under conscious sedation. (Thủ thuật nội soi đại tràng được thực hiện dưới hình thức an thần có ý thức.)
"Deep sedation": An thần sâu. Một trạng thái gần như mất ý thức, nơi bệnh nhân khó có thể tự thở và không dễ dàng đánh thức.
- The complex procedure required the patient to be in a state of deep sedation. (Thủ thuật phức tạp yêu cầu bệnh nhân phải ở trạng thái an thần sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Sedative (Danh từ/Tính từ): Thuốc an thần / Có tác dụng làm dịu.
- The doctor prescribed a sedative to help her sleep. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc an thần để giúp cô ấy ngủ.)
Sedate (Động từ/Tính từ): Gây an thần / Điềm tĩnh, trầm lặng.
- The nurse will sedate the patient before the scan. (Y tá sẽ gây an thần cho bệnh nhân trước khi chụp chiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Tranquilization: Sự làm cho yên tĩnh, sự làm dịu (thường dùng trong y học).
- Calming: Sự làm dịu, sự trấn an (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "Under sedation": Ở trong trạng thái an thần (do thuốc gây ra).
- The animal was under sedation for its dental cleaning. (Con vật ở trong trạng thái an thần để làm sạch răng.)
danh từ
- (y học) sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc)