station

/'steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
station

The train arrives at the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trạm, điểm, đồn, đài: Một địa điểm hoặc tòa nhà được thiết lập cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như dịch vụ, quan sát, hoặc phát sóng.
    • Nhà ga: Một nơi dừng lại trên một tuyến đường sắt, nơi tàu hỏa đón trả khách.
    • Địa vị, vị trí xã hội: Vị trí hoặc cấp bậc của một người trong xã hội hoặc trong một hệ thống.
    • Vị trí đứng: (Từ hiếm) Hành động hoặc tình trạng đứng yên tại chỗ.
  2. Động từ:

    • Bố trí, đóng (quân): Đặt ai đó hoặc cái đó vào một vị trí hoặc địa điểm cụ thể, thường cho một nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police station is at the end of this street. (Đồn cảnh sátcuối con phố này.)
    • I will meet you at the train station at 5 PM. (Tôi sẽ gặp bạnnhà ga lúc 5 giờ chiều.)
    • He was a man of high station in the community. (Ông ấy một người địa vị cao trong cộng đồng.)
  • Động từ:

    • Soldiers were stationed at the border to guard it. (Binh lính được đóngbiên giới để canh gác .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be above/below one's station": hành vi hoặc kỳ vọng không phù hợp với địa vị xã hội của mình.

    • Some people accused her of marrying above her station. (Một số người buộc tội ấy kết hôn với người địa vị cao hơn mình.)
  • "To take up station": Đảm nhận một vị trí, đặc biệt để quan sát hoặc canh gác.

    • The lookout took up his station on the hill. (Người canh gác đã đảm nhận vị trí của mình trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stationary (adj): Đứng yên, không di chuyển.

    • Please remain stationary while the bus is moving. (Vui lòng đứng yên khi xe buýt đang chạy.)
  • Stationery (n): Văn phòng phẩm (giấy, bút, phong bì...). (Lưu ý: Từ này cách viết gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trạm/điểm): Post, depot, base, facility.
  • Danh từ (địa vị): Rank, status, position, standing.
  • Động từ: Position, post, assign, deploy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Station oneself: Tự đặt mình vào một vị trí.
    • He stationed himself by the door to greet the guests. (Anh ấy tự đặt mìnhcạnh cửa để chào đón khách.)
Thành ngữ liên quan
  • A station in life: Địa vị hoặc hoàn cảnh xã hội của một người.

    • She was content with her station in life. ( ấy hài lòng với địa vị của mình trong cuộc sống.)
  • Of humble station: xuất thân hoặc địa vị khiêm tốn, thấp kém.

    • He rose from being a man of humble station to become a leader. (Ông ấy vươn lên từ một người xuất thân khiêm tốn để trở thành một nhà lãnh đạo.)
station

The train arrives at the station.

danh từ
  1. trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...)
    • coastguard station
      trạm canh gác bờ biển
    • to be assigned a station on the frontier
      được điều về một đồnbiên giới
    • lifeboat station
      trạm tàu xuống cứu đắm
  2. trạm, ty (phục vụ như cầu địa phương)
  3. nhà ga
  4. đồn binh (Ân độ)
  5. điểm gốc (đo đạc); khoảng cách tiêu chuẩn (30, 50 m hay 20 m)
  6. (Uc) chỗ nuôi cừu
  7. địa vị, chức
    • man of [exalted] station
      người ở địa vị cao
  8. (tôn giáo) sự ăn kiêng (vào ngày thứ thứ sáu)
  9. (sinh vật học) hoàn cảnh, môi trường
  10. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đứng lại, tình trạng đứng lại
ngoại động từ
  1. đặt vào vị trí, để vào vị trí; đóng (quân) ở một vị trí