igneous
/'igniəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lửa; có tính chất lửa: Chỉ những thứ liên quan đến lửa hoặc có đặc tính của lửa, như nhiệt độ rất cao hoặc nguồn gốc từ lửa.
- Do lửa tạo thành: Chỉ các vật chất hoặc đá được hình thành thông qua quá trình liên quan đến nhiệt độ cực cao, như từ dung nham nóng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologist studied the igneous rock formation. (Nhà địa chất học nghiên cứu sự hình thành đá mácma.)
- The planet's surface had an igneous, fiery appearance. (Bề mặt hành tinh có vẻ ngoài nóng rực như lửa.)
- Granite is a common type of igneous rock. (Đá granit là một loại đá mácma phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Igneous fusion": Sự nóng chảy do nhiệt; quá trình tan chảy chỉ do tác động của nhiệt độ cao.
- The process involves igneous fusion of the materials. (Quá trình này liên quan đến sự nóng chảy do nhiệt của các vật liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrogenic (tính từ): Có nguồn gốc từ lửa hoặc nhiệt; được tạo ra bởi nhiệt.
- Pyrogenic activity formed these minerals. (Hoạt động sinh nhiệt đã hình thành nên các khoáng chất này.)
Từ đồng nghĩa
- Fiery: Nóng như lửa, rực lửa.
- Volcanic: (Thuộc) núi lửa, có nguồn gốc từ núi lửa.
- Magmatic: (Thuộc) mácma, dung nham nóng chảy.
Lưu ý về ngữ nghĩa
Trong địa chất học, "igneous" chủ yếu dùng để chỉ đá mácma (hay đá magma), tức là loại đá được hình thành từ sự nguội lạnh và đông cứng của dung nham hoặc magma. Nghĩa "có tính chất lửa" thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả mang tính ẩn dụ.
tính từ
- (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa
- do lửa tạo thành
- igneous rockđá hoá thành