sedulous
/'sedjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần mẫn, chuyên cần, cần cù: Chỉ sự chăm chỉ, kiên trì và nỗ lực liên tục trong công việc hoặc nhiệm vụ.
- Siêng năng, kiên trì: Thể hiện sự tỉ mỉ và bền bỉ, không từ bỏ dù công việc có thể nhàm chán hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her sedulous efforts finally led to the project's success. (Những nỗ lực cần mẫn của cô ấy cuối cùng đã dẫn đến thành công của dự án.)
- He is known for his sedulous attention to detail. (Anh ấy được biết đến với sự chú ý tỉ mỉ và kiên trì đến từng chi tiết.)
- Through sedulous practice, she mastered the piano. (Thông qua sự luyện tập chuyên cần, cô ấy đã thành thạo piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sedulous care": sự chăm sóc chu đáo, cẩn thận và kiên trì.
- The antique was restored with sedulous care. (Món đồ cổ đã được phục chế với sự chăm sóc chu đáo và tỉ mỉ.)
"sedulous pursuit": sự theo đuổi kiên trì, bền bỉ.
- His sedulous pursuit of knowledge impressed his professors. (Sự theo đuổi kiên trì tri thức của anh ấy đã gây ấn tượng với các giáo sư.)
Biến thể và từ gần giống
Sedulously (trạng từ): một cách cần mẫn, chuyên cần.
- She worked sedulously on her thesis for months. (Cô ấy làm việc một cách cần mẫn trên luận văn của mình trong nhiều tháng.)
Sedulousness (danh từ): sự cần mẫn, tính chuyên cần.
- The sedulousness of the researcher was commendable. (Sự cần mẫn của nhà nghiên cứu thật đáng khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Assiduous: cần cù, siêng năng.
- Diligent: chăm chỉ, tận tụy.
- Industrious: cần cù, chịu khó.
- Persevering: kiên trì, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Lazy: lười biếng.
- Negligent: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
- Indolent: lười nhác, uể oải.
Thành ngữ liên quan
- To play the sedulous ape: Tập viết văn bằng cách bắt chước (một thành ngữ cũ, ít dùng hiện đại, chỉ việc học hỏi thông qua sự sao chép cần mẫn các tác phẩm của người khác).
- The young writer learned his craft by playing the sedulous ape to the classics. (Nhà văn trẻ học nghề bằng cách cần mẫn bắt chước các tác phẩm kinh điển.)
tính từ
- cần mẫn, chuyên cần, cần cù; siêng năng, kiên trì
- sedulous caresự cẩn thận kiên trì; sự chăm sóc chu đáo
Idioms
- to play the sedulous apetập viết văn bằng cách bắt chước