sagaie

Học thuật
Thân thiện
sagaie

Un chasseur préhistorique lance une sagaie vers un grand mammifère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái lao: Một loại vũ khí cầm tay, đầu nhọn, thường được làm bằng gỗ hoặc xương, dùng để phóng hoặc đâm trong săn bắn hoặc chiến đấu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học để chỉ vũ khí của các dân tộc cổ đại hoặc bộ lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs préhistoriques utilisaient des sagaies pour chasser le mammouth. (Những thợ săn thời tiền sử đã sử dụng những cây lao để săn voi ma-mút.)
    • Cette sagaie est un artefact précieux trouvé sur le site archéologique. (Cây lao nàymột hiện vật quý giá được tìm thấy tại di chỉ khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sagaie à propulseur": Lao máy phóng. Đâymột loại lao được bắn đi bằng một công cụ hỗ trợ (propulseur) để tăng lực tầm xa.
    • La sagaie à propulseur était une innovation majeure au Paléolithique. (Lao máy phóngmột sáng chế quan trọng vào thời Đồ đá .)
Biến thể từ gần giống
  • Javelot (danh từ giống đực): Lao, cũngmột loại vũ khí phóng tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thể thao (ném lao) hoặc quân sự cổ đại (ví dụ: của lính La ).
  • Lance (danh từ giống cái): Thương, giáo. Thường dài hơn chủ yếu dùng để đâm trong chiến đấu tay đôi hoặc khi cưỡi ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Dard (danh từ giống đực): Mũi tên ngắn, ngọn lao nhỏ.
  • Épieu (danh từ giống đực): Một loại lao hoặc giáo ngắn dùng để săn bắn.
sagaie

Un chasseur préhistorique lance une sagaie vers un grand mammifère.

danh từ giống cái
  1. (sử học) cái lao