saga

/'sɑ:gə/
Học thuật
Thân thiện
saga

Une famille écoute la lecture d'une saga nordique au coin du feu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xaga (truyện dân gian Bắc Âu): Chỉ một thể loại truyện kể dân gian hoặc anh hùng ca xuất phát từ các nước Bắc Âu (như Iceland, Na Uy), thường kể về lịch sử, cuộc đời của các gia tộc, các nhân vật anh hùng các sự kiện thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saga des Vikings est très célèbre. (Xaga về người Viking rất nổi tiếng.)
    • Elle a lu une saga islandaise du Moyen Âge. ( ấy đã đọc một xaga Iceland thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une saga familiale": một câu chuyện xaga về gia tộc, thường kể về nhiều thế hệ.

    • Ce roman est une saga familiale sur trois générations. (Cuốn tiểu thuyết nàymột xaga gia tộc trải qua ba thế hệ.)
  • "une saga cinématographique": một loạt phim điện ảnh cốt truyện liên tục quy mô lớn, lấy cảm hứng từ tính chất sử thi của xaga.

    • "Star Wars" est considéré comme une saga cinématographique. ("Chiến tranh giữa các vì sao" được coi là một xaga điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagard (danh từ giống đực, hiếm gặp): Người kể chuyện xaga.
  • Saga có thể được dùng trong tiếng Việt hiện đại như một từ mượn, với nghĩa mở rộng chỉ một câu chuyện dài, phức tạp hoặc một loạt tác phẩm (sách, phim) chung cốt truyện.
    • Bộ phim đómột saga kéo dài cả thập kỷ. (That movie is a saga that lasted a decade.)
Từ đồng nghĩa
  • Épopée: anh hùng ca, sử thi (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnBắc Âu).
  • Légende: truyền thuyết.
  • Chronique: biên niên sử.
Thành ngữ liên quan
  • C'est toute une saga!: Đócả một câu chuyện dài!/ Thật là một hành trình phức tạp! (Cụm từ dùng trong văn nói để chỉ một sự việc kéo dài với nhiều tình tiết).
    • Pour expliquer comment je me suis retrouvé ici, c'est toute une saga! (Để giải thích làm thế nào tôi lạiđây, đócả một câu chuyện dài!)
saga

Une famille écoute la lecture d'une saga nordique au coin du feu.

danh từ giống cái
  1. xaga (truyện dân gian Bắc Âu)