seismic

/'saizməl/ Cách viết khác : (seismic) /'saizmik/
Học thuật
Thân thiện
seismic

The seismic activity caused small cracks in the road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) động đất, (thuộc về) địa chấn: Liên quan đến hoặc được gây ra bởi các chấn động trong lòng đất, đặc biệt động đất.
    • tác động lớn, gây chấn động: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một sự kiện hoặc thay đổi ảnh hưởng sâu rộng, mạnh mẽ, tương tự như một trận động đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Scientists are monitoring seismic activity in the region. (Các nhà khoa học đang theo dõi hoạt động địa chấn trong khu vực.)
    • The country has strict building codes for seismic zones. (Đất nước này quy chuẩn xây dựng nghiêm ngặt cho các vùng động đất.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The invention of the internet caused a seismic shift in how we communicate. (Sự phát minh ra internet đã gây ra một sự thay đổi mang tính địa chấn trong cách chúng ta giao tiếp.)
    • The political scandal had a seismic impact on the election. (Vụ bê bối chính trị đã tác động chấn động đến cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seismic shift/change": Một sự thay đổi cực kỳ lớn ảnh hưởng sâu sắc.

    • The new policy represents a seismic shift in the company's direction. (Chính sách mới đại diện cho một sự chuyển hướng mang tính địa chấn của công ty.)
  • "Seismic event": (Nghĩa đen) Một sự kiện địa chấn như động đất; (Nghĩa bóng) Một sự kiện gây chấn động.

    • The merger was a seismic event in the banking industry. (Vụ sáp nhập một sự kiện chấn động trong ngành ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seismically (phó từ): Một cách liên quan đến động đất; một cách tác động lớn.

    • The area is seismically active. (Khu vực này hoạt động địa chấn mạnh.)
    • The industry was seismically altered by the new technology. (Ngành công nghiệp đã bị thay đổi một cách chấn động bởi công nghệ mới.)
  • Seismology (danh từ): Khoa nghiên cứu về động đất sóng địa chấn.

  • Seismograph (danh từ): Máy ghi địa chấn, dụng cụ đo ghi lại các chấn động của đất.
Từ đồng nghĩa
  • Earthshaking (adj): (Nghĩa đen & bóng) Gây chấn động, rung chuyển.
  • Tectonic (adj): (Thuộc về) kiến tạo địa chất, thường liên quan đến các mảng kiến tạo gây ra động đất.
  • Cataclysmic (adj): (Nghĩa bóng) Thảm họa, biến động lớn (nhấn mạnh sự hủy diệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "seismic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seismic")

seismic

The seismic activity caused small cracks in the road.

tính từ
  1. (thuộc) động đất, (thuộc) địa chấn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "seismic"