capture

/'kæptʃə/
danh từ
  1. sự bắt giữ, sự bị bắt
  2. sự đoạt được, sự giành được
  3. người bị bắt, vật bị bắt
ngoại động từ
  1. bắt giữ, bắt
  2. đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút
    • to capture the attention of...
      thu hút được sự chú ý của...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "capture"

Từ có nhắc đến "capture"

capture
The chess player announces "capture" as he takes his opponent's bishop.