self-abnegation
/'self,æbni'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quên mình, sự hy sinh: Hành động từ bỏ hoặc hạn chế những lợi ích, ham muốn, nhu cầu của bản thân vì lợi ích của người khác hoặc vì một mục đích cao cả hơn.
- Sự xả thân: Sự tự nguyện hiến dâng bản thân, không màng đến lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her life was a model of self-abnegation and devotion to others. (Cuộc đời cô ấy là một tấm gương về sự quên mình và cống hiến cho người khác.)
- The monk's practice required deep self-abnegation. (Việc tu hành của nhà sư đòi hỏi sự quên mình sâu sắc.)
- True leadership sometimes involves self-abnegation for the team's success. (Lãnh đạo thực thụ đôi khi đòi hỏi sự hy sinh bản thân vì thành công của cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a life of self-abnegation": một cuộc đời của sự quên mình, hy sinh.
- She chose a life of self-abnegation, dedicating herself to charity work. (Bà ấy đã chọn một cuộc đời quên mình, cống hiến hết mình cho công việc từ thiện.)
"spiritual self-abnegation": sự quên mình trong tâm linh.
- Many religious traditions value spiritual self-abnegation as a path to enlightenment. (Nhiều truyền thống tôn giáo coi trọng sự quên mình trong tâm linh như một con đường dẫn đến giác ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
Abnegation (n): sự từ bỏ, sự khước từ (nói chung).
- His abnegation of worldly pleasures was absolute. (Sự từ bỏ những thú vui trần tục của ông ấy là tuyệt đối.)
Self-denial (n): sự tự chối bỏ, sự tự từ chối (lợi ích bản thân). Đây là từ gần nghĩa nhất.
- Self-sacrifice (n): sự tự hy sinh.
Từ đồng nghĩa
- Self-denial: sự tự chối bỏ.
- Self-sacrifice: sự tự hy sinh.
- Renunciation: sự từ bỏ, sự khước từ.
- Asceticism: lối sống khổ hạnh.
Từ trái nghĩa
- Self-indulgence: sự nuông chiều bản thân.
- Selfishness: tính ích kỷ.
- Egoism: chủ nghĩa vị kỷ.
danh từ
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân