self-denial

/selfdi'naiəl/
Học thuật
Thân thiện
self-denial

A mother practices self-denial by giving her child the last piece of cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ chối bản thân, sự kiềm chế dục vọng: Hành động kiểm soát hoặc từ bỏ những ham muốn, sở thích, hoặc nhu cầu của chính mình, thường lý do đạo đức, tôn giáo, hoặc để đạt được một mục tiêu nào đó.
    • Sự hy sinh ( người khác): Hành động từ bỏ lợi ích, sự thoải mái, hoặc nguyện vọng cá nhânlợi ích của người khác hoặc một nguyên tắc cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His life of self-denial was admired by his followers. (Cuộc sống từ chối bản thân của ông ấy được những người theo ông ngưỡng mộ.)
    • Practicing self-denial during the fasting month is a spiritual exercise. (Thực hành sự từ chối bản thân trong tháng ăn chay một bài tập tâm linh.)
    • Her self-denial allowed her family to have a better education. (Sự hy sinh của ấy đã cho phép gia đình một nền giáo dục tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life of self-denial": một cuộc sống khổ hạnh, từ bỏ các thú vui vật chất.

    • The monk chose a life of self-denial in the mountains. (Nhà sư đã chọn một cuộc sống khổ hạnh trên núi.)
  • "to practice self-denial": thực hành sự kiềm chế bản thân.

    • To achieve his goals, he had to practice strict self-denial. (Để đạt được mục tiêu, anh ấy phải thực hành sự kiềm chế bản thân nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-denying (tính từ): tính chất từ chối bản thân, hy sinh.

    • She is known for her self-denying nature. ( ấy được biết đến với bản tính hay hy sinh.)
  • Self-discipline (danh từ): kỷ luật tự giác, sự tự chủ. (Đây một khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, tập trung vào việc kiểm soát hành vi hơn từ bỏ.)

Từ đồng nghĩa
  • Abnegation: sự từ bỏ, sự khước từ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Asceticism: chủ nghĩa khổ hạnh.
  • Self-sacrifice: sự tự hy sinh.
  • Renunciation: sự từ bỏ, sự khước từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "self-denial".

Thành ngữ liên quan
  • To deny oneself: Từ chối bản thân, không cho phép bản thân hoặc làm điều đó.
    • She denied herself luxuries to save money. ( ấy từ chối những xa xỉ với bản thân để tiết kiệm tiền.)
self-denial

A mother practices self-denial by giving her child the last piece of cake.

danh từ
  1. sự hy sinh ( người khác)