self-conscious

/'s'self'kɔnʃəs/
Học thuật
Thân thiện
self-conscious

A teenager feels self-conscious while giving a presentation in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngượng ngùng, e thẹn, lúng túng: Cảm thấy không thoải mái lo lắng về cách mình xuất hiện hoặc hành động trước mặt người khác, thường dẫn đến việc thiếu tự nhiên.
    • (Triết học) ý thức về bản thân, tự giác: Nhận thức được bản thân mình như một thực thể riêng biệt với những suy nghĩ hành động của chính mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa thông dụng - ngượng ngùng):
    • He felt very self-conscious giving a speech in front of the large audience. (Anh ấy cảm thấy rất ngượng ngùng khi phát biểu trước đám đông.)
    • She is self-conscious about her accent when speaking English. ( ấy cảm thấy e thẹn về giọng nói của mình khi nói tiếng Anh.)
  • Tính từ (Nghĩa triết học - tự giác):
    • Humans are self-conscious beings. (Con người những sinh vật ý thức về bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become self-conscious about something": trở nên ngượng ngùng, ý thức quá mức về một khía cạnh cụ thể nào đó của bản thân.
    • After the comment, he became self-conscious about his height. (Sau lời nhận xét, anh ta trở nên ngượng ngùng về chiều cao của mình.)
  • "painfully self-conscious": cực kỳ ngượng ngùng, e thẹn đến mức khó chịu.
    • The new student was painfully self-conscious on her first day. ( học sinh mới cực kỳ ngượng ngùng trong ngày đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-consciousness (danh từ): sự ngượng ngùng, e thẹn; sự tự ý thức.
    • His self-consciousness prevented him from dancing. (Sự ngượng ngùng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhảy múa.)
  • Self-consciously (trạng từ): một cách ngượng ngùng, e thẹn.
    • She smiled self-consciously when everyone looked at her. ( ấy mỉm cười một cách ngượng ngùng khi mọi người nhìn .)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrassed: bối rối, xấu hổ.
  • Insecure: thiếu tự tin, bất an.
  • Awkward: vụng về, lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Unselfconscious: tự nhiên, không e thẹn.
  • Assured: đĩnh đạc, chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
  • "To be conscious of oneself": (cách diễn đạt tương đương) ý thức về bản thân mình.
    • True maturity involves being conscious of oneself and one's impact on others. (Sự trưởng thành thực sự liên quan đến việc ý thức về bản thân tác động của mình lên người khác.)
self-conscious

A teenager feels self-conscious while giving a presentation in class.

tính từ
  1. (triết học) ý thức về bản thân mình, tự giác
    • self-conscious class
      giai cấp tự giác
  2. ngượng ngùng, e thẹn, lúng túng (trước những người khác)

Từ tương tự

Từ chứa "self-conscious"