self-conscious
/'s'self'kɔnʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngượng ngùng, e thẹn, lúng túng: Cảm thấy không thoải mái và lo lắng về cách mình xuất hiện hoặc hành động trước mặt người khác, thường dẫn đến việc thiếu tự nhiên.
- (Triết học) Có ý thức về bản thân, tự giác: Nhận thức được bản thân mình như một thực thể riêng biệt với những suy nghĩ và hành động của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa thông dụng - ngượng ngùng):
- He felt very self-conscious giving a speech in front of the large audience. (Anh ấy cảm thấy rất ngượng ngùng khi phát biểu trước đám đông.)
- She is self-conscious about her accent when speaking English. (Cô ấy cảm thấy e thẹn về giọng nói của mình khi nói tiếng Anh.)
- Tính từ (Nghĩa triết học - tự giác):
- Humans are self-conscious beings. (Con người là những sinh vật có ý thức về bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become self-conscious about something": trở nên ngượng ngùng, ý thức quá mức về một khía cạnh cụ thể nào đó của bản thân.
- After the comment, he became self-conscious about his height. (Sau lời nhận xét, anh ta trở nên ngượng ngùng về chiều cao của mình.)
- "painfully self-conscious": cực kỳ ngượng ngùng, e thẹn đến mức khó chịu.
- The new student was painfully self-conscious on her first day. (Cô học sinh mới cực kỳ ngượng ngùng trong ngày đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-consciousness (danh từ): sự ngượng ngùng, e thẹn; sự tự ý thức.
- His self-consciousness prevented him from dancing. (Sự ngượng ngùng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhảy múa.)
- Self-consciously (trạng từ): một cách ngượng ngùng, e thẹn.
- She smiled self-consciously when everyone looked at her. (Cô ấy mỉm cười một cách ngượng ngùng khi mọi người nhìn cô.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrassed: bối rối, xấu hổ.
- Insecure: thiếu tự tin, bất an.
- Awkward: vụng về, lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Confident: tự tin.
- Unselfconscious: tự nhiên, không e thẹn.
- Assured: đĩnh đạc, chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- "To be conscious of oneself": (cách diễn đạt tương đương) ý thức về bản thân mình.
- True maturity involves being conscious of oneself and one's impact on others. (Sự trưởng thành thực sự liên quan đến việc ý thức về bản thân và tác động của mình lên người khác.)
tính từ
- (triết học) có ý thức về bản thân mình, tự giác
- self-conscious classgiai cấp tự giác
- ngượng ngùng, e thẹn, lúng túng (trước những người khác)