conscious

/'kɔnʃəs/
Học thuật
Thân thiện
conscious

She is conscious of the bright sunlight on her face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý thức, tỉnh táo: Trạng thái nhận biết được về sự tồn tại, cảm xúc, suy nghĩ của bản thân hoặc nhận thức được về môi trường xung quanh. Đối lập với trạng thái bất tỉnh hoặcthức.
    • Biết , ý thức được (về điều ): sự nhận thức hoặc hiểu biết về một sự việc, tình huống hoặc cảm giác cụ thể.
    • Cố ý, chủ đích: Được thực hiện một cách suy nghĩ, chủ ý cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient is fully conscious after the surgery. (Bệnh nhân đã hoàn toàn tỉnh táo sau cuộc phẫu thuật.)
    • She is very conscious of her responsibility towards her family. ( ấy ý thức rất về trách nhiệm của mình đối với gia đình.)
    • He made a conscious decision to change his career path. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định chủ đích để thay đổi con đường sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/become conscious of something": Ý thức được, nhận thức được về điều đó.

    • He became conscious of someone watching him. (Anh ta nhận ra ai đó đang theo dõi mình.)
  • "The conscious mind": Ý thức, phần tâm trí chúng ta nhận biết được.

    • These memories are stored in the conscious mind. (Những ký ức này được lưu trữ trong ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Consciously (trạng từ): Một cách ý thức, chủ đích.

    • She consciously avoided the topic. ( ấy đã cố ý tránh chủ đề đó.)
  • Consciousness (danh từ): Ý thức, sự tỉnh táo; trạng thái nhận thức.

    • He lost consciousness after the accident. (Anh ấy đã bất tỉnh sau vụ tai nạn.)
  • Self-conscious (tính từ): Tự ý thức, ngại ngùng, e thẹn (thường do quá chú ý đến bản thân).

    • She felt self-conscious about her accent. ( ấy cảm thấy ngại ngùng về giọng nói của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Aware: Nhận thức được, biết .
  • Deliberate: Cố ý, chủ tâm.
  • Intentional: chủ ý.
Từ trái nghĩa
  • Unconscious: Bất tỉnh, vô thức.
  • Unaware: Không nhận thức được.
  • Inadvertent: Vô tình, không chủ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường "to be conscious of" hoặc "to become conscious of").

Thành ngữ liên quan
  • Conscious effort/choice/decision: Nỗ lực/lựa chọn/quyết định chủ đích.
    • Learning a language requires a conscious effort. (Học một ngôn ngữ đòi hỏi một nỗ lực chủ đích.)
conscious

She is conscious of the bright sunlight on her face.

tính từ
  1. biết , thấy , tỉnh, tỉnh táo, ý thức
    • to be conscious of one's guilt
      biết () tội của mình
    • to become conscious
      tỉnh lại, hồi lại
    • the old man was conscious to the last
      đến phút cuối cùng ông cụ vẫn còn tỉnh
    • man is a conscious animal
      người một động vật ý thức