self-important
/'selfim'pɔ:tənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự cho mình là quan trọng, lên mặt ta đây: Miêu tả một người có thái độ hoặc hành vi cho thấy họ tin rằng bản thân mình quan trọng hơn người khác một cách quá đáng, thường đi kèm với sự kiêu căng hoặc hợm hĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a self-important little man who loved to give orders. (Anh ta là một gã đàn ông nhỏ bé nhưng tự cho mình là quan trọng, rất thích ra lệnh.)
- Her self-important tone during the meeting annoyed everyone. (Giọng điệu tự cho mình là quan trọng của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người khó chịu.)
- I find his self-important attitude very off-putting. (Tôi thấy thái độ tự cho mình là quan trọng của anh ta rất đáng chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/become self-important": trở nên tự cho mình là quan trọng.
- After the promotion, he became rather self-important. (Sau khi được thăng chức, anh ta trở nên khá là tự cho mình là quan trọng.)
"self-importance" (danh từ): sự tự cho mình là quan trọng.
- His self-importance prevents him from listening to others. (Sự tự cho mình là quan trọng của anh ta ngăn cản anh ta lắng nghe người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-importance (n): sự tự cho mình là quan trọng, sự tự đắc.
- Pompous (adj): khoa trương, màu mè (có thể đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
- Pretentious (adj): màu mè, tự phụ, thích thể hiện.
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Conceited: tự phụ, tự mãn.
- Chesty (thông tục): vênh váo, tự đắc.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: khiêm nhường.
- Unassuming: không tự phụ, không màu mè.
tính từ
- lên mặt ta đây; tự cho là quan trọng