chesty

/'tʃesti/
Học thuật
Thân thiện
chesty

A man stands with a chesty posture, looking down his nose at others.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thông tục):
    • ngực nở, ngực to: Dùng để miêu tả người phần ngực lớn hoặc phát triển, đặc biệt về bắp hoặc kích thước.
    • Tự phụ, vênh váo, hay ưỡn ngực làm bộ: Chỉ thái độ kiêu căng, tự cao, thường thể hiện qua dáng điệu ưỡn ngực.
    • Dễ mắc bệnh phổi, triệu chứng bệnh phổi: Dùng trong ngữ cảnh y tế không chính thức để mô tả người thường xuyên vấn đề về phổi, như ho nhiều hoặc khó thở.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về ngoại hình:
    • The swimmer is very chesty, which helps him in competitions. (Vận động viên bơi lội ngực rất nở, điều này giúp anh ấy trong các cuộc thi.)
  • Nghĩa về thái độ:
    • After the promotion, he became quite chesty and stopped talking to his old colleagues. (Sau khi được thăng chức, anh ta trở nên khá vênh váo không còn nói chuyện với các đồng nghiệp .)
  • Nghĩa về sức khỏe:
    • The doctor said the child was chesty and recommended keeping him away from dust. (Bác sĩ nói đứa trẻ dễ mắc bệnh phổi khuyên nên giữ cháu tránh xa bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get chesty": Trở nên kiêu ngạo, tự phụ.
    • Don't get chesty just because you won one game. (Đừng vênh váo chỉ thắng một trận.)
  • "A chesty cough": Cơn ho đờm sâu từ ngực, thường triệu chứng của nhiễm trùng ngực.
    • She has a chesty cough that keeps her up at night. ( ấy bị một cơn ho đờm khiến thức trắng đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Big-chested (adj): ngực to, nở nang (nhấn mạnh kích thước).
  • Chestiness (n): Tính tự phụ, sự vênh váo; hoặc tình trạng dễ mắc bệnh về ngực/phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: Kiêu ngạo, ngạo mạn (cho nghĩa thái độ).
  • Proud: Tự hào, kiêu hãnh (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Barrel-chested: ngực nở như thùng, chỉ tầm vóc cơ thể.
Từ trái nghĩa
  • Modest: Khiêm tốn (cho nghĩa thái độ).
  • Slender: Mảnh khảnh, nhỏ người (cho nghĩa ngoại hình).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục (informal), đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Nghĩa y tế ("dễ mắc bệnh phổi") thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường về sức khỏe, không phải thuật ngữ y khoa chính thức.
chesty

A man stands with a chesty posture, looking down his nose at others.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngực nở
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay ưỡn ngực làm bộ, vênh váo; tự phụ
  3. (thông tục) dễ mắc bệnh phổi, triệu chứng bệnh phổi

Từ tương tự

Từ gần giống