self-involved
/'selfin'vɔlvd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ quan tâm đến bản thân, thu mình vào lợi ích hoặc suy nghĩ của chính mình: Mô tả một người quá tập trung vào bản thân, cảm xúc, vấn đề hoặc lợi ích của mình đến mức ít để ý hoặc quan tâm đến người khác và thế giới xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the breakup, he became quite self-involved and stopped calling his friends. (Sau khi chia tay, anh ta trở nên khá co vào bản thân và ngừng gọi điện cho bạn bè.)
- Her self-involved attitude makes it hard for her to maintain close relationships. (Thái độ chỉ quan tâm đến bản thân của cô ấy khiến cô khó duy trì các mối quan hệ thân thiết.)
- The artist was so self-involved in his creative process that he forgot to eat. (Người nghệ sĩ quá chìm đắm vào quá trình sáng tạo của bản thân đến nỗi quên cả ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/become self-involved": trở nên chỉ chú tâm vào bản thân.
- Fame can sometimes cause people to become self-involved. (Danh tiếng đôi khi có thể khiến người ta trở nên chỉ quan tâm đến bản thân.)
"deeply/profoundly self-involved": cực kỳ, sâu sắc chỉ quan tâm đến bản thân.
- The character in the novel is portrayed as a deeply self-involved intellectual. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một trí thức cực kỳ chỉ biết đến bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Self-absorption (danh từ): sự tự mê đắm, sự chú tâm hoàn toàn vào bản thân.
- His self-absorption prevented him from noticing her distress. (Sự tự mê đắm của anh ta đã ngăn anh nhận ra sự đau khổ của cô ấy.)
Self-centered (tính từ): ích kỷ, lấy mình làm trung tâm. (Từ này nhấn mạnh nhiều hơn đến tính ích kỷ so với "self-involved", vốn có thể chỉ sự thu mình).
- Introverted (tính từ): hướng nội. (Khác với "self-involved", "introverted" mô tả tính cách thích ở một mình hơn là tương tác xã hội, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "self-involved").
Từ đồng nghĩa
- Egocentric: vị kỷ, coi mình là trung tâm.
- Narcissistic: tự yêu bản thân thái quá.
- Absorbed in oneself: chìm đắm trong bản thân.
Từ trái nghĩa
- Altruistic: vị tha.
- Selfless: không vị kỷ, quên mình.
- Outgoing: hướng ngoại.
- Attentive: ân cần, chú ý đến người khác.
Thành ngữ liên quan
- "Lost in one's own world": lạc trong thế giới của riêng mình. (Cụm này diễn đạt tương tự ý "self-involved" nhưng ít tiêu cực hơn).
- He's often lost in his own world, thinking about his projects. (Anh ấy thường lạc trong thế giới của riêng mình, suy nghĩ về các dự án.)
tính từ
- co vào bản thân mình