egoistical

/,egou'istik/ Cách viết khác : (egoistical) /,egou'istikəl/
tính từ
  1. vị kỷ, ích kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

egoistical
An egoistical man refuses to share the last piece of cake.