egocentric

/,egou'sentrik/
Học thuật
Thân thiện
egocentric

An egocentric child refuses to share his toys with his friends.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cho mình trọng tâm, tự cho mình trung tâm: Chỉ thái độ hoặc quan điểm của một người luôn đặt bản thân lợi ích cá nhân lên hàng đầu, xem mình trung tâm của mọi sự việc.
    • Ích kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân: Thể hiện sự thiếu quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc hoặc quan điểm của người khác.
  2. Danh từ:

    • Người ích kỷ, người tự cho mình trung tâm: Một người tính cách hoặc hành vi egocentric, luôn quan tâm quá mức đến bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • His egocentric behavior made it difficult for him to maintain friendships. (Hành vi ích kỷ/cho mình trọng tâm của anh ta khiến anh khó duy trì tình bạn.)
    • An egocentric viewpoint ignores the broader impact on the community. (Một quan điểm tự cho mình trung tâm sẽ bỏ qua tác động rộng lớn hơn đến cộng đồng.)
  • Danh từ:

    • He is such an egocentric; he never listens to anyone else's ideas. (Anh ta đúng một kẻ ích kỷ; anh ta chẳng bao giờ nghe ý kiến của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Egocentric bias: Thiên kiến tự cho mình trung tâm. Đây một khái niệm trong tâm lý học chỉ xu hướng dựa quá nhiều vào quan điểm cá nhân khi đánh giá người khác hoặc sự việc.

    • The egocentric bias can lead to misunderstandings in communication. (Thiên kiến tự cho mình trung tâm có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.)
  • Egocentric speech: Lời nói tự cho mình trung tâm. Thuật ngữ của nhà tâm lý học Jean Piaget, chỉ kiểu nói của trẻ nhỏ khi chúng nói không quan tâm đến việc người nghe hiểu hay không.

    • Preschool children often engage in egocentric speech during play. (Trẻ mẫu giáo thường sử dụng lời nói tự cho mình trung tâm khi chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Egocentrism (danh từ): Chủ nghĩa tự cho mình trung tâm, tính ích kỷ. Đây danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc egocentric.

    • His egocentrism prevents him from seeing the team's needs. (Tính tự cho mình trung tâm của anh ta ngăn cản anh nhìn thấy nhu cầu của cả đội.)
  • Egocentricity (danh từ): Tính chất ích kỷ, tự cho mình trung tâm. Tương tự như "egocentrism".

    • The politician's egocentricity was evident in all his decisions. (Tính ích kỷ của vị chính trị gia thể hiện trong mọi quyết định của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-centered (tính từ): Tự cho mình trung tâm.
  • Self-absorbed (tính từ): Tự đắm bản thân.
  • Selfish (tính từ): Ích kỷ (nhấn mạnh đến việc chỉ lo cho lợi ích cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Altruistic (tính từ): Vị tha.
  • Selfless (tính từ): Quên mình, không vị kỷ.
  • Considerate (tính từ): Chu đáo, biết quan tâm đến người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Egocentric thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ hoặc thiếu nhận thức về người khác.
  • Trong tâm lý học phát triển, egocentric egocentrism có thể được dùng một cách mô tả, trung lập hơn để chỉ giai đoạn phát triển bình thườngtrẻ nhỏ.
egocentric

An egocentric child refuses to share his toys with his friends.

tính từ
  1. cho mình trọng tâm
  2. vị trí, ích kỷ

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "egocentric"