egocentric

/,egou'sentrik/
tính từ
  1. cho mình trọng tâm
  2. vị trí, ích kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "egocentric"

egocentric
An egocentric child refuses to share his toys with his friends.