egoistic
/,egou'istik/ Cách viết khác : (egoistical) /,egou'istikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vị kỷ, ích kỷ: Chỉ quan tâm đến bản thân và nhu cầu của chính mình, đặt lợi ích cá nhân lên trên hết. Thể hiện thái độ chỉ nghĩ đến mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His egoistic behavior made him lose many friends. (Hành động ích kỷ của anh ta khiến anh ta mất nhiều bạn bè.)
- An egoistic leader rarely listens to the team's ideas. (Một nhà lãnh đạo vị kỷ hiếm khi lắng nghe ý kiến của nhóm.)
- She was too egoistic to share the credit for the project's success. (Cô ấy quá ích kỷ để chia sẻ công lao cho thành công của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"egoistic motives": những động cơ vị kỷ.
- He helped others, but it was out of egoistic motives to look good. (Anh ta giúp đỡ người khác, nhưng đó là từ động cơ vị kỷ để trông có vẻ tốt đẹp.)
"egoistic individualism": chủ nghĩa cá nhân ích kỷ (một khái niệm trong triết học hoặc xã hội học).
- The philosopher criticized the egoistic individualism of modern society. (Nhà triết học chỉ trích chủ nghĩa cá nhân ích kỷ của xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Egoistical (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa giống hệt "egoistic".
- His egoistical attitude was a major problem. (Thái độ vị kỷ của anh ta là một vấn đề lớn.)
Egoist (danh từ): người ích kỷ, người theo chủ nghĩa vị kỷ.
- He is a true egoist who never considers others. (Anh ta là một kẻ vị kỷ đích thực, chẳng bao giờ nghĩ đến người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Selfish: ích kỷ, tự tư tự lợi.
- Self-centered: tự cho mình là trung tâm.
- Self-serving: chỉ phục vụ cho lợi ích bản thân.
Từ trái nghĩa
- Altruistic: vị tha.
- Selfless: quên mình, không vị kỷ.
- Generous: rộng lượng, hào phóng.