self-justification

/'self,dʤʌstifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-justification

He offered a weak self-justification for missing the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự bào chữa, sự tự biện hộ: Hành động hoặc quá trình đưa ra lý do, lập luận để bảo vệ hoặc giải thích cho hành động, quyết định hoặc niềm tin của chính mình, đặc biệt khi chúng có thể bị chỉ trích hoặc sai sót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His long speech was nothing but self-justification for the project's failure. (Bài phát biểu dài của anh ta chẳng qua chỉ sự tự bào chữa cho thất bại của dự án.)
    • She felt no need for self-justification; her actions spoke for themselves. ( ấy cảm thấy không cần sự tự biện hộ; hành động của đã nói lên tất cả.)
    • The politician's letter to the newspaper was an exercise in self-justification. ( thư của chính trị gia gửi cho tờ báo một bài tập trong việc tự bào chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A need for self-justification": Nhu cầu tự biện hộ.

    • After making a mistake, his immediate need for self-justification made the situation worse. (Sau khi phạm sai lầm, nhu cầu tự biện hộ ngay lập tức của anh ta đã làm tình huống trở nên tệ hơn.)
  • "To engage in self-justification": Tham gia vào việc tự bào chữa.

    • Instead of apologizing, he chose to engage in self-justification. (Thay vì xin lỗi, anh ta chọn cách tham gia vào việc tự bào chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-justify (động từ): Tự bào chữa, tự biện hộ.

    • He tried to self-justify his harsh criticism. (Anh ta cố gắng tự biện hộ cho những lời chỉ trích gay gắt của mình.)
  • Self-justifying (tính từ): tính chất tự bào chữa.

    • She gave a self-justifying explanation that convinced no one. ( ấy đưa ra một lời giải thích mang tính tự bào chữa chẳng thuyết phục được ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Excuse: Lời bào chữa, lý do bào chữa.
  • Apologia: Lời biện hộ, bài biện hộ (mang tính trang trọng hơn).
  • Vindication: Sự bào chữa, sự minh oan (nhấn mạnh việc chứng minh đúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "self-justification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-justification")

self-justification

He offered a weak self-justification for missing the meeting.

danh từ
  1. sự tự bào chữa, sự tự biện hộ

Từ đồng nghĩa