self-love
/'self'lʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự yêu bản thân, lòng tự trọng: Trạng thái tích cực khi một người chấp nhận, quan tâm và tôn trọng chính mình. Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và sự phát triển cá nhân.
- Tính ích kỷ, lòng tự ái: (Nghĩa tiêu cực) Sự quan tâm thái quá đến bản thân, đặt nhu cầu và lợi ích cá nhân lên trên hết một cách thiếu cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa tích cực):
- Practicing self-love is essential for mental health. (Thực hành yêu bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)
- Her journey of self-love helped her overcome many insecurities. (Hành trình yêu bản thân của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều mặc cảm.)
- Danh từ (Nghĩa tiêu cực):
- His self-love made him blind to the needs of others. (Lòng ích kỷ của anh ta khiến anh không nhìn thấy nhu cầu của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A culture of self-love": Một môi trường hoặc xu hướng xã hội khuyến khích việc chăm sóc và tôn trọng bản thân.
- The wellness movement promotes a culture of self-love. (Phong trào sống khỏe thúc đẩy một văn hóa yêu bản thân.)
- "The fine line between self-love and selfishness": Ranh giới mong manh giữa việc yêu bản thân một cách lành mạnh và trở nên ích kỷ.
- We must understand the fine line between self-love and selfishness. (Chúng ta phải hiểu ranh giới mong manh giữa yêu bản thân và ích kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-loving (adj): (thuộc về) yêu bản thân.
- She has a self-loving attitude. (Cô ấy có thái độ yêu bản thân.)
- Self-care (n): Sự tự chăm sóc bản thân (thường là hành động cụ thể như tập thể dục, ăn uống lành mạnh, là một phần của "self-love").
- Self-esteem (n): Lòng tự trọng (cảm nhận về giá trị bản thân, có liên quan chặt chẽ với "self-love").
Từ đồng nghĩa
- Tích cực: Self-respect (lòng tự trọng), self-acceptance (sự tự chấp nhận bản thân).
- Tiêu cực: Selfishness (tính ích kỷ), narcissism (chủ nghĩa ái kỷ, yêu bản thân thái quá), egotism (tính tự cao tự đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "self-love" vì đây là danh từ ghép. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "to practice" hoặc "to cultivate"). - To practice self-love: Thực hành yêu bản thân. - It's important to practice self-love every day. (Việc thực hành yêu bản thân mỗi ngày là rất quan trọng.) - To cultivate self-love: Vun đắp tình yêu bản thân. - She is learning to cultivate self-love through meditation. (Cô ấy đang học cách vun đắp tình yêu bản thân thông qua thiền định.)
Thành ngữ liên quan
- "Love yourself first": Hãy yêu bản thân mình trước tiên.
- You can't pour from an empty cup. Remember to love yourself first. (Bạn không thể rót từ một chiếc cốc rỗng. Hãy nhớ yêu bản thân mình trước tiên.)
- "To be one's own best friend": Là người bạn tốt nhất của chính mình (một cách diễn đạt khác của "self-love").
- True happiness starts when you learn to be your own best friend. (Hạnh phúc thực sự bắt đầu khi bạn học cách trở thành người bạn tốt nhất của chính mình.)
danh từ
- tính ích kỷ, lỏng tự ái
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tinh thần cầu tiến