conceit
/kən'si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tự phụ, tính kiêu ngạo: Cảm giác quá cao về bản thân, đánh giá mình cao hơn thực tế.
- Ý tưởng khéo léo, tinh tế (văn học): Một hình ảnh, so sánh thông minh, bất ngờ hoặc kỳ lạ, thường được sử dụng trong thơ ca hoặc văn chương để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tính kiêu ngạo):
- His conceit made it difficult for him to make friends. (Tính tự phụ của anh ta khiến anh khó kết bạn.)
- She is full of conceit about her beauty. (Cô ấy rất tự phụ về vẻ đẹp của mình.)
Danh từ (nghĩa ý tưởng văn học):
- The poet's conceit compared love to a fragile rose. (Ý tưởng của nhà thơ so sánh tình yêu với một bông hồng mong manh.)
- The novel is filled with witty conceits. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những ý tưởng dí dỏm, tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In one's own conceit": Theo quan điểm tự đánh giá của bản thân, thường hàm ý đánh giá quá cao.
- He is a genius in his own conceit. (Theo ý nó, nó là một thiên tài.)
"To be out of conceit with someone/something": Không còn thích, trở nên chán ngấy ai đó hoặc cái gì.
- I am quite out of conceit with this city. (Tôi đã khá chán ngấy thành phố này.)
Biến thể và từ gần giống
Conceited (tính từ): Tự phụ, kiêu ngạo.
- He is a very conceited person. (Anh ta là một người rất tự phụ.)
Self-conceit (danh từ): Sự tự phụ, tự mãn (nhấn mạnh vào bản thân).
- His self-conceit blinded him to his own faults. (Sự tự mãn của anh ta khiến anh không nhìn thấy lỗi của chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tính kiêu ngạo: Arrogance (sự kiêu ngạo), vanity (tính hư vinh), egotism (chủ nghĩa vị kỷ).
- Nghĩa ý tưởng văn học: Metaphor (phép ẩn dụ), imagery (hình ảnh), witticism (lời nói dí dỏm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "conceit")
Thành ngữ liên quan
- "To put someone out of conceit with something": Làm cho ai đó chán ghét, mất hứng thú với cái gì.
- That bad experience put me out of conceit with traveling alone. (Trải nghiệm tồi tệ đó làm tôi chán ngấy việc đi du lịch một mình.)
danh từ
- tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tính tự cao tự đại
- to be full of conceitrất tự cao tự đại
- he is a great man in his own conceitnó tự cho nó là một người vĩ đại
- (văn học) hình tượng kỳ lạ; ý nghĩ dí dỏm, lời nói dí dỏm
Idioms
- to be out of conceit with somebodykhông thích ai nữa, chán ngấy ai
- to put somebody out of conceit with somethinglàm cho ai chán ngấy cái gì