self-possessed

/'selfpə'zest/
Học thuật
Thân thiện
self-possessed

The speaker remained self-possessed during the important presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình tĩnh, tự chủ: "self-possessed" mô tả một người khả năng giữ bình tĩnh, tự tin kiểm soát được cảm xúc, hành động của mình trong mọi tình huống, đặc biệt những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Even during the crisis, she remained remarkably self-possessed. (Ngay cả trong cuộc khủng hoảng, ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.)
    • A self-possessed speaker can captivate an audience. (Một diễn giả tự tin tự chủ có thể thu hút khán giả.)
    • His self-possessed demeanor calmed everyone in the room. (Thái độ bình tĩnh, tự chủ của anh ấy đã làm dịu mọi người trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear/be self-possessed": tỏ ra/ người bình tĩnh, tự chủ.
    • Despite the shocking news, he managed to appear completely self-possessed. (Bất chấp tin sốc, anh ấy vẫn tỏ ra hoàn toàn bình tĩnh.)
  • "with self-possessed calm": với sự bình tĩnh tự chủ.
    • She answered all the difficult questions with self-possessed calm. ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi khó với sự bình tĩnh tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-possession (danh từ): sự bình tĩnh, sự tự chủ.
    • Her self-possession in the debate was impressive. (Sự bình tĩnh tự chủ của ấy trong cuộc tranh luận thật ấn tượng.)
  • Poised (tính từ): bình tĩnh, tự tin.
  • Collected (tính từ): điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Composed (tính từ): điềm tĩnh, bình thản.
Từ đồng nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Confident: tự tin.
  • Unflappable: không thể làm mất bình tĩnh.
  • Assured: tự tin, chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Nervous: lo lắng, bồn chồn.
  • Agitated: bối rối, xúc động mạnh.
  • Flustered: lúng túng, mất bình tĩnh.
  • Discomposed: mất bình tĩnh, rối trí.
self-possessed

The speaker remained self-possessed during the important presentation.

tính từ
  1. bình tĩnh

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "self-possessed"