self-contained

/'selfkən'teind/
Học thuật
Thân thiện
self-contained

The university is like a self-contained city with shops and all amenities.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự túc, độc lập: Chỉ một thực thể (người, đơn vị, hệ thống) đầy đủ mọi thứ cần thiết bên trong không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài để hoạt động hoặc tồn tại.
    • Kín đáo, dè dặt: Dùng để miêu tả một người tính cách kiềm chế cảm xúc, ít bộc lộ suy nghĩ không dễ cởi mở với người khác.
dụ sử dụng
  • Về một hệ thống hoặc đơn vị độc lập:

    • The apartment is fully self-contained with its own kitchen and bathroom. (Căn hộ hoàn toàn tự túc với nhà bếp phòng tắm riêng.)
    • The spacecraft must be a self-contained ecosystem for the long journey. (Tàu vũ trụ phải một hệ sinh thái tự túc cho hành trình dài.)
  • Về tính cách con người:

    • She is very self-contained and rarely shares her personal feelings. ( ấy rất kín đáo hiếm khi chia sẻ cảm xúc cá nhân.)
    • His self-contained nature makes him seem aloof. (Bản tính dè dặt của anh ấy khiến anh trông có vẻ xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Chỉ một thiết bị hoặc bộ phận tất cả các thành phần cần thiết được tích hợp bên trong, hoạt động độc lập.

    • The generator is a self-contained unit, ready for use. (Máy phát điện một bộ phận tự chủ, sẵn sàng để sử dụng.)
  • Trong văn học hoặc phân tích: Miêu tả một tác phẩm hoặc câu chuyện cốt truyện hoàn chỉnh, không cần tham chiếu bên ngoài để hiểu.

    • Each chapter is a self-contained story. (Mỗi chương một câu chuyện hoàn chỉnh độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-containment (danh từ): Sự tự túc, tính độc lập; sự kín đáo.
    • The self-containment of the village surprised the visitors. (Sự tự túc của ngôi làng khiến du khách ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: độc lập (nhấn mạnh không phụ thuộc).
  • Self-sufficient: tự cung tự cấp (nhấn mạnh đủ nguồn lực).
  • Reserved: kín đáo, dè dặt (về tính cách).
  • Poised: điềm tĩnh, tự chủ.
Từ trái nghĩa
  • Dependent: phụ thuộc.
  • Open: cởi mở.
  • Gregarious: hòa đồng, thích giao du.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "self-contained")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-contained")

self-contained

The university is like a self-contained city with shops and all amenities.

tính từ
  1. kín đào, dè dặt, không cởi mở (người)
  2. tự chủ
  3. tất cả các bộ phận nằmbên trong (máy)
  4. tự túc; không phụ thuộc; độc lập