self-contained
/'selfkən'teind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự túc, độc lập: Chỉ một thực thể (người, đơn vị, hệ thống) có đầy đủ mọi thứ cần thiết bên trong và không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài để hoạt động hoặc tồn tại.
- Kín đáo, dè dặt: Dùng để miêu tả một người có tính cách kiềm chế cảm xúc, ít bộc lộ suy nghĩ và không dễ cởi mở với người khác.
Ví dụ sử dụng
Về một hệ thống hoặc đơn vị độc lập:
- The apartment is fully self-contained with its own kitchen and bathroom. (Căn hộ hoàn toàn tự túc với nhà bếp và phòng tắm riêng.)
- The spacecraft must be a self-contained ecosystem for the long journey. (Tàu vũ trụ phải là một hệ sinh thái tự túc cho hành trình dài.)
Về tính cách con người:
- She is very self-contained and rarely shares her personal feelings. (Cô ấy rất kín đáo và hiếm khi chia sẻ cảm xúc cá nhân.)
- His self-contained nature makes him seem aloof. (Bản tính dè dặt của anh ấy khiến anh trông có vẻ xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật: Chỉ một thiết bị hoặc bộ phận có tất cả các thành phần cần thiết được tích hợp bên trong, hoạt động độc lập.
- The generator is a self-contained unit, ready for use. (Máy phát điện là một bộ phận tự chủ, sẵn sàng để sử dụng.)
Trong văn học hoặc phân tích: Miêu tả một tác phẩm hoặc câu chuyện có cốt truyện hoàn chỉnh, không cần tham chiếu bên ngoài để hiểu.
- Each chapter is a self-contained story. (Mỗi chương là một câu chuyện hoàn chỉnh độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-containment (danh từ): Sự tự túc, tính độc lập; sự kín đáo.
- The self-containment of the village surprised the visitors. (Sự tự túc của ngôi làng khiến du khách ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập (nhấn mạnh không phụ thuộc).
- Self-sufficient: tự cung tự cấp (nhấn mạnh có đủ nguồn lực).
- Reserved: kín đáo, dè dặt (về tính cách).
- Poised: điềm tĩnh, tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Dependent: phụ thuộc.
- Open: cởi mở.
- Gregarious: hòa đồng, thích giao du.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "self-contained")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-contained")
tính từ
- kín đào, dè dặt, không cởi mở (người)
- tự chủ
- có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong (máy)
- tự túc; không phụ thuộc; độc lập