self-possession
/'selfpə'zeʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình tĩnh, sự tự chủ: Trạng thái giữ được sự điềm tĩnh, tự tin và kiểm soát cảm xúc, hành vi của bản thân ngay cả trong những tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She answered the difficult questions with remarkable self-possession. (Cô ấy đã trả lời những câu hỏi khó với sự bình tĩnh đáng ngưỡng mộ.)
- His self-possession in the face of danger impressed everyone. (Sự tự chủ của anh ấy trước nguy hiểm đã gây ấn tượng với mọi người.)
- The leader's self-possession helped calm the panicked crowd. (Sự bình tĩnh của người lãnh đạo đã giúp làm dịu đám đông hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain one's self-possession": giữ vững sự bình tĩnh, không đánh mất sự tự chủ.
- Despite the shocking news, she managed to maintain her self-possession. (Bất chấp tin sốc, cô ấy vẫn cố gắng giữ được sự bình tĩnh.)
"to lose one's self-possession": mất bình tĩnh, mất sự tự chủ.
- Under intense pressure, he finally lost his self-possession and shouted. (Dưới áp lực dồn dập, cuối cùng anh ta đã mất bình tĩnh và hét lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-possessed (tính từ): điềm tĩnh, tự chủ.
- He is a very self-possessed young man. (Anh ấy là một chàng trai trẻ rất điềm tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Composure: sự điềm tĩnh.
- Poise: sự bình tĩnh, thăng bằng.
- Calmness: sự bình tĩnh, thanh thản.
- Self-control: sự tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Agitation: sự bồn chồn, kích động.
- Nervousness: sự lo lắng, hồi hộp.
- Panic: sự hoảng loạn.
danh từ
- sự bình tĩnh