self-control

/'selfkən'troul/
Học thuật
Thân thiện
self-control

A child practices self-control by waiting patiently for a cookie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự chủ: Khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi ham muốn của chính mình, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.
    • Sự bình tĩnh: Trạng thái giữ được sự điềm tĩnh không để cảm xúc tiêu cực chi phối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It takes a lot of self-control to stay calm during an argument. (Cần rất nhiều sự tự chủ để giữ bình tĩnh trong một cuộc tranh cãi.)
    • He showed great self-control by not eating the entire cake. (Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ tuyệt vời bằng cách không ăn hết cả cái bánh.)
    • Meditation can help improve your self-control. (Thiền định có thể giúp cải thiện khả năng tự chủ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise self-control": thực hành/rèn luyện sự tự chủ.

    • You need to exercise self-control when managing your budget. (Bạn cần rèn luyện sự tự chủ khi quản lý ngân sách của mình.)
  • "to lose self-control": mất sự tự chủ.

    • He lost his self-control and shouted at his colleague. (Anh ta đã mất sự tự chủ quát mắng đồng nghiệp.)
  • "a display of self-control": một sự thể hiện của sự tự chủ.

    • Her polite response under pressure was a remarkable display of self-control. (Phản ứng lịch sự của ấy dưới áp lực một sự thể hiện đáng chú ý của sự tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-discipline (n): kỷ luật tự giác, kỷ luật bản thân. (Nhấn mạnh vào việc tuân theo các quy tắc hoặc kế hoạch tự đặt ra.)
  • Self-restraint (n): sự tự kiềm chế. (Nhấn mạnh vào việc kiềm chế, hạn chế bản thân khỏi một hành động hoặc cảm xúc nào đó.)
  • Composure (n): sự điềm tĩnh, bình tĩnh. (Trạng thái bình tĩnh về cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Restraint: sự kiềm chế.
  • Willpower: ý chí, nghị lực.
  • Poise: sự điềm tĩnh, thăng bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "self-control".)

Thành ngữ liên quan
  • "To keep one's cool": giữ bình tĩnh, không nổi nóng. (Thành ngữ thông tục có nghĩa tương tự "self-control" trong một số ngữ cảnh.)

    • Even when criticized, she managed to keep her cool. (Ngay cả khi bị chỉ trích, ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
  • "To bite one's tongue": cắn lưỡi, kiềm chế không nói ra điều đó. (Thành ngữ chỉ sự tự chủ trong lời nói.)

    • I had to bite my tongue to avoid an argument. (Tôi phải cắn lưỡi để tránh một cuộc tranh cãi.)
self-control

A child practices self-control by waiting patiently for a cookie.

danh từ
  1. sự tự chủ, sự bình tĩnh