very
/'veri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Rất, lắm, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, trạng từ khác hoặc để làm mạnh nghĩa cho một tính từ ở dạng so sánh nhất.
- Chính, đúng, ngay: Dùng để nhấn mạnh sự chính xác về thời gian, địa điểm hoặc bản chất.
Tính từ:
- Chính, ngay: Dùng để nhấn mạnh danh từ đi kèm, chỉ sự chính xác hoặc bản thân sự vật/sự việc đó.
- Thực, thực sự: (Cách dùng cổ hoặc trang trọng) nhấn mạnh tính chân thực.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa "rất"):
- She is very intelligent. (Cô ấy rất thông minh.)
- He ran very quickly. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
- This is the very best solution. (Đây là giải pháp tốt nhất.)
Phó từ/Tính từ (nghĩa "chính, ngay"):
- I saw him on this very spot yesterday. (Tôi đã thấy anh ta ở chính chỗ này hôm qua.)
- He is the very person I was looking for. (Anh ta chính là người tôi đang tìm.)
- At the very beginning of the story... (Ngay từ đầu câu chuyện...)
Các cách sử dụng nâng cao
"very much": rất nhiều, hết sức (thường dùng với động từ hoặc so sánh hơn).
- I like this book very much. (Tôi thích cuốn sách này rất nhiều.)
- It's very much better now. (Bây giờ tốt hơn nhiều rồi.)
"the very thought/idea of...": chỉ nghĩ đến/ý tưởng về... (thể hiện phản ứng mạnh).
- The very thought of public speaking terrifies me. (Chỉ nghĩ đến việc nói trước đám đông là tôi đã thấy sợ.)
"at the very latest/earliest": chậm nhất/sớm nhất là.
- Please submit the report by Friday at the very latest. (Vui lòng nộp báo cáo chậm nhất là vào thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Verily (phó từ, cổ): quả thực, thực sự. (Từ cổ, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
Phó từ (nghĩa "rất"):
- Extremely: cực kỳ.
- Exceedingly: vô cùng.
- Really: thực sự (dùng trong văn nói).
- Awfully, terribly: kinh khủng, rất (nhấn mạnh).
Tính từ/Phó từ (nghĩa "chính"):
- Exact: chính xác.
- Precise: đúng, chính xác.
- Selfsame: đúng như thế, chính cái đó (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb nào với từ "very" vì nó là phó từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
My very own...: chính... của riêng tôi.
- This is my very own creation. (Đây là chính sáng tạo của riêng tôi.)
In very deed: thực ra, quả thực (trang trọng/cổ).
- He was, in very deed, a great leader. (Thực ra, ông ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
One and the very same: chỉ là một, hoàn toàn giống nhau.
- The author and the main character are one and the very same. (Tác giả và nhân vật chính chỉ là một.)
tính từ
- thực, thực sự
- in very deedthực ra
- chính, ngay
- in this very roomở chính phòng này
- he is the very man we wantanh ta chính là người chúng ta cần
- in the very middlevào chính giữa
- on that very dayngay ngày ấy
- chỉ
- I tremble at the very thoughtchỉ nghĩ đến là là tôi đã rùng mình
phó từ
- rất, lắm, hơn hết
- very beautifulrất đẹp
- of the very best qualityphẩm chất tốt hơn hết
- at the very latestchậm lắm là, chậm nhất là
- very much bettertốt hơn nhiều lắm
- the question has been very much disputedvấn đề đã bàn cãi nhiều lắm
- chính, đúng, ngay
- on the very same dayngay cùng ngày; cùng đúng ngày đó
- I bought it with my very own moneytôi mua cái đó bằng chính tiền riêng của tôi