semblant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vẻ ngoài, bề ngoài: Cái vẻ bên ngoài, không nhất thiết phản ánh đúng bản chất bên trong. (Từ cũ, nghĩa cũ).
- Tí chút, chút gọi là: Một lượng rất nhỏ, một cái gì đó chỉ có ở mức độ tối thiểu hoặc hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il n’a qu’un semblant de culture. (Anh ta chỉ có một chút gọi là văn hóa.)
- Ne vous fiez pas au semblant de vérité. (Đừng tin vào vẻ ngoài của sự thật.)
- Un semblant d’ordre a été rétabli. (Một chút gọi là trật tự đã được tái lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire semblant de + infinitif": giả vờ làm gì đó.
- L’enfant fait semblant de dormir. (Đứa trẻ giả vờ ngủ.)
- Il fait semblant de ne pas comprendre. (Anh ta giả vờ không hiểu.)
"ne faire semblant de rien" (thân mật): giả vờ không chú ý, giả vờ ngơ ngác.
- Il a entendu la critique mais il a fait semblant de rien. (Anh ta đã nghe thấy lời chỉ trích nhưng giả vờ như không biết gì.)
Biến thể và từ gần giống
Sembler (động từ): có vẻ, dường như.
- Il semble fatigué. (Anh ấy có vẻ mệt.)
Apparence (danh từ giống cái): vẻ ngoài, bề ngoài (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Les apparences sont parfois trompeuses. (Vẻ bề ngoài đôi khi lừa dối.)
Từ đồng nghĩa
- Apparence: vẻ ngoài.
- Apparat: vẻ bề ngoài, hình thức (thường mang tính phô trương).
- Feinte: sự giả vờ, sự vờ vịt.
- Simulacre: sự giả vờ, hình thức bề ngoài (mang tính chất giả tạo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "semblant". Các cụm cố định chính đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Un semblant de...: Một chút gọi là..., một hình thức tối thiểu của...
- Ils ont trouvé un semblant de paix. (Họ đã tìm thấy một chút gọi là bình yên.)
- Après la tempête, un semblant de calme revint. (Sau cơn bão, một chút gọi là yên tĩnh đã trở lại.)
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) vẻ ngoài, bề ngoài
- faire semblant de dormirvờ ngủ
- ne faire semblant de rien(thân mật) giả vờ không chú ý; giả vờ ngù ngờ
- un semblant detí chút gọi là
- Un semblant de bonheurtí chút gọi là hạnh phúc