sembler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Có vẻ, hình như: Dùng để diễn tả ấn tượng, cảm giác hoặc vẻ bề ngoài của một người, vật hay tình huống, thường không phải là sự thật khách quan tuyệt đối.
- Động từ không ngôi (dùng với chủ ngữ giả "il"):
- Hình như, xem như, tuồng như: Dùng để bày tỏ một nhận định, một ý kiến cá nhân hoặc một khả năng, thường đi kèm với mệnh đề bắt đầu bằng "que".
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette maison semble très ancienne. (Ngôi nhà này có vẻ rất cổ kính.)
- Tu sembles fatigué aujourd'hui. (Hôm nay anh có vẻ mệt mỏi.)
- Động từ không ngôi:
- Il semble qu'il va pleuvoir. (Hình như trời sắp mưa.)
- Il me semble avoir déjà vu cet homme. (Tôi có cảm giác hình như đã gặp người đàn ông này rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à ce qu'il me semble" / "à ce qu'il semble": Theo như tôi thấy / Theo như người ta thấy.
- Il est très compétent, à ce qu'il me semble. (Anh ấy rất có năng lực, theo như tôi thấy.)
- "sembler faire quelque chose": Có vẻ như đang làm gì.
- Elle semble comprendre le problème. (Cô ấy có vẻ hiểu vấn đề.)
- "sembler + adjectif": Có vẻ (như thế nào).
- Cette solution semble parfaite. (Giải pháp này có vẻ hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Semblant (danh từ giống đực): Vẻ bề ngoài, sự giả vờ.
- Il a fait semblant de dormir. (Nó đã giả vờ ngủ.)
- Semblable (tính từ): Tương tự, giống nhau.
- Nous avons des opinions semblables. (Chúng tôi có những ý kiến tương tự.)
- Ressembler (động từ): Giống với.
- Elle ressemble à sa mère. (Cô ấy giống mẹ của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Paraître: Có vẻ, hình như (thường có thể thay thế cho "sembler").
- Avoir l'air: Trông có vẻ (thường dùng cho người).
- Donner l'impression (de): Gây ấn tượng (là).
Cấu trúc đặc biệt liên quan
- "Il me (te, lui...) semble que...": Tôi (anh, cô ấy...) có cảm giác rằng...
- Il me semble que nous nous sommes déjà rencontrés. (Tôi có cảm giác rằng chúng ta đã gặp nhau rồi.)
- "Si bon vous (te, lui...) semble": Nếu anh (em, cô ấy...) thấy thích / thấy phù hợp.
- Vous pouvez modifier le plan si bon vous semble. (Anh có thể sửa đổi kế hoạch nếu anh thấy phù hợp.)
- "Ce me (te, lui...) semble": Theo ý tôi (anh, cô ấy...).
- C'est une erreur, ce me semble. (Đó là một sai lầm, theo tôi.)
nội động từ
- có vẻ, hình như
- Vous me semblez gaianh có vẻ vui lắm
động từ không ngôi
- hình như, xem như, tuồng như
- Il semble que c'est faciletuồng như dễ dàng
- ce me sembletheo tôi
- c'est qu'il est tard, ce me sembletheo tôi thì muộn rồi
- il me semble quetôi nghĩ rằng, tôi có cảm tưởng là
- il me semble que vous vous trompeztôi có cảm tưởng là anh sai
- si bon vous semblenếu anh thích
- vous pouvez venir si bon vous sembleanh có thể đến nếu anh thích