sempiternal

/,sempi'tə:nl/
Học thuật
Thân thiện
sempiternal

The stars shine with a sempiternal light in the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vĩnh viễn, vĩnh cửu, bất diệt, mãi mãi, đời đời: Mô tả một thứ đó tồn tạihạn, không điểm kết thúc, kéo dài vô tận qua thời gian. Từ này mang sắc thái văn học, triết học thường dùng để nói về các khái niệm trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Philosophers have long pondered the sempiternal nature of the soul. (Các triết gia từ lâu đã suy ngẫm về bản chất vĩnh cửu của linh hồn.)
    • The stars seemed sempiternal to the ancient observers. (Những ngôi sao dường nhưvĩnh viễn trong mắt các nhà quan sát cổ đại.)
    • He sought a sempiternal truth beyond the changing world. (Anh ta tìm kiếm một chân lý bất diệt vượt lên thế giới đổi thay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sempiternal glory/beauty": vinh quang/vẻ đẹp vĩnh hằng.
    • The poet wrote of the sempiternal beauty of nature. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp vĩnh hằng của thiên nhiên.)
  • "sempiternal struggle": cuộc đấu tranh bất tận.
    • The sempiternal struggle between good and evil is a common theme in literature. (Cuộc đấu tranh bất tận giữa thiện ác là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sempiternity (danh từ, hiếm gặp): tính chất vĩnh cửu, sự vĩnh hằng.
    • The concept of sempiternity is central to some theological debates. (Khái niệm về sự vĩnh hằng trung tâm của một số cuộc tranh luận thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Eternal: vĩnh cửu, bất tử (từ thông dụng hơn, có thể bao hàm cả "không điểm bắt đầu").
  • Everlasting: mãi mãi, vĩnh viễn (nhấn mạnh sự kéo dài không ngừng).
  • Perpetual: liên tục, vĩnh viễn (thường nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại không dứt).
  • Timeless: vượt thời gian, bất diệt (nhấn mạnh không bị ảnh hưởng bởi thời đại).
Từ trái nghĩa
  • Temporary: tạm thời.
  • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
  • Transient: thoáng qua.
  • Finite: hạn, hữu hạn.
Lưu ý sử dụng
  • "Sempiternal" một từ tính học thuật cao, trang trọng hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương, triết học, thần học hoặc văn phong mang tính chất trữ tình, trang trọng.
  • Khác với "eternal" (thường hàm ý không cả điểm bắt đầu lẫn kết thúc), "sempiternal" thường nhấn mạnh đặc tính kéo dài vô tận về phía tương lai, không điểm kết thúc, nhưng có thể một điểm bắt đầu.
sempiternal

The stars shine with a sempiternal light in the night sky.

tính từ
  1. (văn học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) vĩnh viễn, vĩnh cửu, bất diệt, mãi mãi, đời đời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự