senate race

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc đua vào Thượng viện, chỉ cuộc tranh cử để giành một ghế trong Thượng viện (cơ quan lập pháp cấp cao của một quốc gia, thường Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cuộc đua vào Thượng viện tại Ohio năm nay rất cạnh tranh.)
  • ( ấy đã tuyên bố ứng cử cho cuộc đua vào Thượng viện vào tháng trước.)
  • (Tiền bạc đóng vai trò rất lớn trong mọi cuộc đua vào Thượng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To enter a senate race: tham gia vào cuộc đua vào Thượng viện.
    • Several politicians have entered the senate race for the upcoming election. (Một số chính trị gia đã tham gia cuộc đua vào Thượng viện cho cuộc bầu cử sắp tới.)
  • To win/lose a senate race: thắng/thua trong cuộc đua vào Thượng viện.
    • He narrowly lost the senate race by less than 1% of the vote. (Anh ấy suýt thua cuộc đua vào Thượng viện với chưa đầy 1% số phiếu bầu.)
  • A hotly contested senate race: một cuộc đua vào Thượng viện sự cạnh tranh gay gắt.
    • This is the most hotly contested senate race in the country. (Đây cuộc đua vào Thượng viện sự cạnh tranh gay gắt nhất trong cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Senatorial race (danh từ): cuộc đua vào Thượng viện (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Senate candidate (danh từ): ứng cử viên Thượng viện.
  • Senate election (danh từ): cuộc bầu cử Thượng viện.
Từ đồng nghĩa
  • Campaign for the Senate: chiến dịch tranh cử vào Thượng viện.
  • Senatorial campaign: chiến dịch tranh cử Thượng viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "senate race". Tuy nhiên, có thể dùng: - Run for Senate: tranh cử vào Thượng viện. - He decided to run for Senate in the upcoming election. (Anh ấy quyết định tranh cử vào Thượng viện trong cuộc bầu cử sắp tới.)

Thành ngữ liên quan
  • A horse race: (thành ngữ) chỉ một cuộc đua sít sao, khó đoán kết quả (thường dùng cho các cuộc bầu cử).
    • The senate race has turned into a real horse race. (Cuộc đua vào Thượng viện đã trở thành một cuộc đua sít sao thực sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

senate race
A candidate shakes hands with voters during a senate race.